Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Đá vôi TỰ NHIÊN là đá trầm tích thật (CaCO₃), hình thành từ vỏ sò, san hô, trầm tích biển qua hàng nghìn đến hàng triệu năm: mỗi tấm một vân độc bản, thường có hoá thạch và lỗ tự nhiên, xốp nên cần chống thấm. "Đồ giả vân đá vôi" ở Việt Nam chủ yếu là GẠCH PORCELAIN/ceramic in vân kỹ thuật số. Gạch cứng và chống thấm hơn, hút nước dưới 0,5%, chống trầy và chống UV tốt, giá lại rẻ hơn nhiều. Đổi lại, vân gạch LẶP theo chu kỳ và không có chiều sâu khối như đá thật. Lưu ý: về học thuật KHÔNG có "đá vôi nhân tạo" đúng nghĩa; khái niệm này thường bị nhầm với terrazzo hoặc đá thạch anh (quartz) nhân tạo, vốn gốc quartz, xi măng, nhựa, không phải đá vôi. Nhận biết đá vôi thật: nhỏ axit loãng thấy SỦI BỌT CO₂, chỉ thử ở góc khuất hoặc mẫu vụn; có hoá thạch và lỗ tự nhiên; mỗi tấm vân khác nhau; mặt sau thô mộc; sờ mát và nặng tay. Chọn đá thật khi cần vẻ độc bản cho mặt tiền, sảnh biệt thự. Chọn gạch giả khi ưu tiên ngân sách, khu ẩm hoặc ngoài trời, cần đồng đều và ít bảo trì.
Nhìn thoáng qua, đá vôi tự nhiên và gạch giả vân đá vôi khá giống nhau. Nhưng đây là hai vật liệu khác hẳn. Phân rõ để bạn không mua nhầm, và để chọn đúng theo nhu cầu.
Rochelle có sẵn nhiều dòng đá vôi (limestone) để bạn xem mẫu tận nơi và chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.
Limestone (đá vôi) là đá TRẦM TÍCH gốc canxi, thành phần chính là calcite (CaCO₃). Đá hình thành ở biển nông ấm từ vỏ sò, san hô, tảo và xác sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên hay có hoá thạch. Vì gốc canxi nên limestone MỀM (Mohs ~2–4, mềm hơn granite nhiều) và KỴ AXIT: chanh, giấm, chất tẩy axit làm mờ và ăn mòn bề mặt (etch). Tiêu chuẩn ASTM C568 chia đá vôi làm 3 hạng theo độ hút nước (12% / 7,5% / 3%), càng đặc càng bền và làm được sàn. Về họ hàng: travertine bản chất cũng là một dạng đá vôi, còn marble là đá vôi đã BIẾN CHẤT, và nhiều "marble" thương mại (Crema Marfil, Bianco Perlino) thật ra là đá vôi. Các họ màu: kem/be (phổ biến nhất), xám ghi, trắng ngà, vàng mật ong. Xuất xứ nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Moleanos), Đức (Jura), Pháp, Ai Cập (Galala), Bulgaria (Vratza), Tây Ban Nha (Bateig). Đá hợp ốp tường/mặt tiền/lát sàn nhẹ, KHÔNG lý tưởng cho mặt bếp.
Moca Cream thật là đá vôi tự nhiên: vân, đốm hóa thạch và chiều sâu là thật, đá đặc và bền cho mặt tiền. Đổi lại, nó cần chống thấm và giá cao hơn. Gạch porcelain vân đá kem hoặc tấm PU/đá dẻo giả chỉ mô phỏng vân bề mặt: rẻ hơn nhiều, nhẹ, gần như không thấm, lắp nhanh, nhưng vân lặp lại và thiếu chiều sâu thật. Chọn đá thật cho mặt tiền và cho giá trị lâu dài; chọn loại giả khi ưu tiên ngân sách, thi công nhanh hoặc khu sàn ướt khó bảo trì.
Chọn đá nung kết cho mặt bếp, ngoài trời và những nơi bạn không muốn bảo trì. Đá bền, chống thấm và chịu nhiệt tốt hơn. Chọn đá tự nhiên (marble/granite) khi bạn cần vân độc bản và chiều sâu thẩm mỹ cho hạng mục điểm nhấn. Đó là hai ưu tiên khác nhau, không phải hai mức chất lượng.
Limestone là đá trầm tích gốc canxi, tông màu trầm tự nhiên, mềm (Mohs ~3–4) và xốp hơn granite. Nó bền khi được dùng đúng chỗ ít va chạm và có phủ chống thấm. Hợp nhất là ốp tường mặt tiền, sàn nội thất nhẹ và không gian tối giản. Mặt bếp thì không lý tưởng. Chọn đúng hạng mục quan trọng hơn là hỏi limestone có bền hay không.
Không phải lỗi. Đó là chữ ký của limestone. Limestone hình thành từ vỏ sò, san hô và sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên thường giữ nguyên hoá thạch nhỏ: vỏ sò, ốc, đôi khi cả ammonite như đá Jura. Giới kiến trúc coi đây là điểm duyên dáng, và nó chứng tỏ bạn đang cầm đá tự nhiên thật. Moca Cream nổi tiếng với những đốm vỏ sò nhỏ rải đều trên nền kem.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.