Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Texture travertine nhận ra ngay ở lỗ rỗng tự nhiên rải khắp mặt đá và vân lớp trầm tích rõ nét. Vein-cut cắt dọc thớ cho vân sọc thẳng, dài. Cross-cut cắt ngang cho vân mây tròn, mềm hơn. Bề mặt honed thì phẳng mờ mịn, tumbled thì mộc và bo cạnh. Rochelle có mẫu thật để bạn chạm.
Texture — vân và bề mặt — là thứ giúp nhận ra travertine dễ nhất giữa các loại đá vôi. Hai đặc điểm gốc:

Cùng một viên, đổi finish là đổi cả cảm giác chạm. Honed cho mặt phẳng, mờ (matte), mịn như satin, phổ biến nhất trong nhà. Polished thì bóng, làm nổi vân và màu. Tumbled thì mộc, bo mềm cạnh, vẻ cổ. Độ cứng travertine chỉ khoảng Mohs 3–4 và hút nước cao nên bản mộc dễ thấm, thường cần chống thấm.

Rochelle có mẫu thật của nhiều dòng travertine để bạn đến chạm, xem lỗ rỗng và vân dưới ánh sáng thật, và có thể cung cấp hình ảnh vân/texture độ phân giải cao cho hồ sơ thiết kế và phối cảnh. Ví dụ vân sọc trầm ấm của Travertine Giallo (Ý), vân mây xám của Travertino Silver (Ý), hay các dòng Thổ như Silver Travertine. Liên hệ hotline 086 719 19 00 hoặc để lại thông tin, đội tư vấn sẽ gửi tư liệu phù hợp với dự án. Chưa có link tải công khai, nên bạn cứ trao đổi trực tiếp để nhận đúng bộ mình cần.
Khác nhau ở HƯỚNG cắt khối đá so với thớ trầm tích. Vein-cut (cắt dọc thớ) cho vân sọc thẳng song song — cảm giác hiện đại, mạnh, có hướng. Cross-cut/fleuri (cắt ngang thớ) cho vân mây tròn, loang mềm — cảm giác cổ điển, tự nhiên. Cùng một tấm đá mà hai kiểu cắt ra hai vẻ rất khác; vein-cut hợp phong cách tối giản hiện đại, cross-cut hợp cổ điển/Địa Trung Hải.
Travertine có vài kiểu hoàn thiện bề mặt phổ biến: Honed (mài mờ — phẳng mịn không bóng, thông dụng nhất cho sàn/ốp trong nhà), Filled+Polished (trét lỗ rồi đánh bóng — sáng bóng, trang trọng), Tumbled (lăn cho mòn cạnh — vẻ cổ mộc), Brushed/Antiqued (chải tạo nhám — chống trơn, vẻ cổ), và Unfilled/Natural (để mộc giữ lỗ — ngoài trời, hồ bơi). Chọn finish theo vị trí: khu ướt và ngoài trời ưu tiên nhám chống trơn, khu trang trọng dùng bóng.
Filled là travertine đã được trám đầy các lỗ rỗng tự nhiên (bằng keo/xi măng cùng màu hoặc resin), cho mặt phẳng mịn, dễ lau — hợp sàn và tường trong nhà. Unfilled giữ nguyên lỗ rỗng, cho vẻ mộc cổ điển tối đa — hợp ốp tường, mặt tiền, sân vườn. Chọn filled khi cần bề mặt phẳng và dễ vệ sinh; chọn unfilled khi muốn chất Địa Trung Hải mộc và dùng ngoài trời. Lỗ trét có thể bong sau nhiều năm; trét lại là bảo trì bình thường.
Travertine nghiêng hẳn về tông ấm tự nhiên: phổ biến nhất là kem/ngà (classic/ivory), kế đến là nâu óc chó (noce/walnut), xám bạc (silver/titanium), vàng mật ong (gold/yellow) và đỏ (red — hiếm, nổi tiếng ở Iran). Màu do khoáng chất trong nước khoáng tạo nên; cùng một tấm vẫn chuyển màu nhẹ nhàng. Tông kem và nâu là "đặc sản" làm nên vẻ Địa Trung Hải ấm áp của travertine.
Travertine vàng là travertine mang tông vàng nắng, vàng kim tới be ngả vàng, do oxit sắt (nhất là limonite) tạo màu tự nhiên chứ không phải nhuộm. Dòng tiêu biểu: Travertine Giallo của Ý (nền kem, vệt vàng đậm), Yellow Travertine của Iran (Yazd, Azarshahr) và vài dòng Thổ tông gold/mật ong (Denizli). Sắc vàng ấm nên hợp làm điểm nhấn, sảnh, ốp tường, mặt tiền. Vẫn là đá vôi xốp nên cần chống thấm.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.