Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Filled là travertine đã trám đầy các lỗ rỗng tự nhiên (bằng keo/xi măng cùng màu hoặc resin), cho mặt phẳng mịn, dễ lau, hợp sàn và tường. Unfilled giữ nguyên lỗ rỗng, cho vẻ mộc cổ điển, hợp ốp tường, mặt tiền, sân vườn. Cần dễ vệ sinh thì chọn filled. Muốn mộc và dùng ngoài trời thì chọn unfilled.
Lựa chọn này quyết định cả vẻ ngoài lẫn cách dùng:

Lỗ đã trét có thể bong tróc sau nhiều năm sử dụng, nhất là khu đi lại nhiều. Trét lại rất đơn giản, coi như bảo trì định kỳ.
Travertine có vài kiểu hoàn thiện bề mặt phổ biến: Honed (mài mờ — phẳng mịn không bóng, thông dụng nhất cho sàn/ốp trong nhà), Filled+Polished (trét lỗ rồi đánh bóng — sáng bóng, trang trọng), Tumbled (lăn cho mòn cạnh — vẻ cổ mộc), Brushed/Antiqued (chải tạo nhám — chống trơn, vẻ cổ), và Unfilled/Natural (để mộc giữ lỗ — ngoài trời, hồ bơi). Chọn finish theo vị trí: khu ướt và ngoài trời ưu tiên nhám chống trơn, khu trang trọng dùng bóng.
Travertine là đá vôi tự nhiên, hình thành ở suối nước nóng, nhận ra ngay nhờ các lỗ rỗng nhỏ và tông màu kem/be ấm. Nó mềm và xốp hơn granite, nên hợp ốp tường, lát sân vườn, khu spa hơn là mặt bếp. Muốn dùng bền thì cần trám lỗ (filled) và phủ chống thấm.
Travertine chăm theo bốn việc: chống thấm định kỳ bằng sealer, vệ sinh hàng ngày bằng dung dịch trung tính không chứa axit, lau khô ngay khi nước hoặc chất lỏng đổ lên, và làm sạch rêu mốc thường xuyên với khu vực ngoài trời. Đá xốp nên phải chăm đều tay, đó là cái giá cho vẻ mộc của nó.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.