Giá & Báo giá
Trả lời nhanh
Volakas không có bảng giá cố định vì "Volakas" là cả một họ đá nhiều hạng, và giá còn tuỳ hạng mục thi công. Giá phụ thuộc: hạng đá (White Extra sạch vân đắt hơn Classic/Semi-White), đá thật hay nhân tạo, xuất xứ thật (Hy Lạp) hay hàng gắn tên, độ dày, khổ tấm, bề mặt, có bookmatch không, cùng gia công và thi công. Rochelle báo giá theo dự án — để lại liên hệ hoặc gọi 086 719 19 00 để nhận con số chính xác.
Đây là câu được hỏi nhiều nhất và cũng khó trả lời gọn nhất. Nói thật lòng: Volakas không có một con số cho mọi trường hợp, vì cùng chữ "Volakas" nhưng chênh nhau rất xa tuỳ hạng đá và cách làm. Đưa một mức giá chung sẽ khiến bạn tính sai ngân sách, nên Rochelle luôn báo giá theo dự án thật. Dưới đây là những yếu tố quyết định giá để bạn hiểu vì sao.
Nhầm phổ biến khi hỏi "Volakas giá bao nhiêu 1m²" là trộn ba khoản riêng: (1) giá VẬT LIỆU đá; (2) chi phí GIA CÔNG cắt/mài/khoan/bookmatch; (3) chi phí THI CÔNG lắp đặt tại công trình. Nhiều bảng giá trên mạng nêu một con số mà không nói rõ đó là khoản nào, lại hay quên chống thấm, vận chuyển và hao hụt. Rochelle bóc tách rạch ròi ba khoản này để bạn nắm rõ tiền đi vào đâu.
Cách nhận báo giá chính xác trong một lần: cho chúng tôi biết (1) HẠNG MỤC — ốp tường, sảnh, vách tivi bookmatch, lavabo, mặt bàn…; (2) BẢN VẼ hoặc diện tích/kích thước; (3) QUY CÁCH mong muốn — hạng Volakas, độ dày, bề mặt, có bookmatch không; (4) HIỆN TRẠNG & tiến độ. Đủ bốn khoản này, bên em báo giá đúng theo dự án của bạn. Gọi/Zalo 086 719 19 00 hoặc email rochellevn.office@gmail.com.
Volakas là đá marble (cẩm thạch) trắng tự nhiên của Hy Lạp, lấy tên làng Volakas trên sườn núi Falakro, vùng Drama, Bắc Hy Lạp. Nền trắng ngà điểm vân xám ngả nâu/be chảy như mây nên hay gọi "đá trắng vân mây" và được ví là "Carrara của Hy Lạp". Điểm ít nơi nói đúng: Volakas là marble DOLOMIT (thành phần chính là khoáng dolomit, không phải chỉ canxit), nên đặc, cứng và kháng axit nhỉnh hơn marble canxit đôi chút — nhưng vẫn cần chống thấm.
"Volakas White" là hạng trắng nhất, sạch vân nhất trong họ Volakas — nền trắng sữa, vân xám rất mảnh và thưa, giá cao nhất. "Volakas" thực ra là tên gần như chung cho cả một họ đá trắng–trắng ngà từ vùng Drama, chia nhiều hạng theo độ trắng và mật độ vân: White Extra → White → Classic/Classico → Commercial, cùng các bản chọn theo kiểu vân (Venato, Flower, Cloudy…). Muốn trắng tinh gần như không vân thì nên xem Thassos, không phải Volakas.
"Volakas nhân tạo" không phải một loại, mà là nhiều nhóm vật liệu mô phỏng vẻ trắng-vân-mây của Volakas: đá thạch anh (quartz) gốc nhựa, đá nung kết/sứ khổ lớn (không nhựa), marble nhân tạo (bột đá + nhựa), và rẻ nhất là tấm PVC/đá dẻo in vân. Đá thật hơn ở vân độc bản, chiều sâu trong mờ và khả năng đánh bóng lại; đá nhân tạo hơn ở chống trầy/ố/axit và ít bảo trì. Rochelle cung cấp cả hai và tư vấn khách quan theo ưu tiên của bạn.
Volakas (Hy Lạp) và Carrara (Ý) đều là marble trắng vân nhưng khác "khí chất": Volakas nền trắng ngả ấm, vân xám ngả nâu/be đậm và chảy mây, mạnh mẽ hơn; Carrara nền xám-trắng LẠNH, vân xám mảnh, mịn, dịu và đều. Volakas là marble dolomit nên đặc, cứng và kháng axit nhỉnh hơn Carrara (canxit) một chút. Chọn Volakas nếu thích ấm, vân đậm, bền hơn chút; chọn Carrara nếu thích tối giản mát, vân mảnh và ngân sách dễ hơn.
"Vân mây" là cách gọi những dải vân xám–nâu chảy mềm, tụ thành mảng như đám mây trên nền đá trắng. Volakas là dòng "đá trắng vân mây" kinh điển của Hy Lạp, với hai kiểu vân: chạy chéo (Classic) và mây/hoa (Cloudy/Flower). Lưu ý: "đá marble trắng vân mây" là tên một NHÓM (Volakas, Carrara, Calacatta, cả marble trắng Việt Nam…), nên "giá marble trắng vân mây" không có một con số chung — tuỳ loại và hạng.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.