Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Volakas là đá marble (cẩm thạch) trắng tự nhiên của Hy Lạp, lấy tên làng Volakas trên sườn núi Falakro, vùng Drama, Bắc Hy Lạp. Nền trắng ngà điểm vân xám ngả nâu/be chảy như mây nên hay gọi "đá trắng vân mây" và được ví là "Carrara của Hy Lạp". Điểm ít nơi nói đúng: Volakas là marble DOLOMIT (thành phần chính là khoáng dolomit, không phải chỉ canxit), nên đặc, cứng và kháng axit nhỉnh hơn marble canxit đôi chút — nhưng vẫn cần chống thấm.
Volakas (đọc là "vô-la-cát", có nơi viết Vollakas, Bianco Volakas) là một loại đá marble — tức cẩm thạch, đá tự nhiên hình thành khi đá vôi bị biến chất dưới nhiệt và áp suất qua hàng triệu năm. Đây là đá thật 100%, không phải gạch in vân hay tấm nhựa. Nét nhận diện của Volakas là nền trắng tới trắng ngà, điểm những dải vân xám ngả nâu, be, thi thoảng ánh tím/vàng, chảy mềm thành từng mảng như mây — nên ở Việt Nam nó hay được gọi là "đá trắng vân mây" hoặc "đá marble trắng Hy Lạp".
Volakas lấy tên từ làng Volakas nằm trên sườn phía đông núi Falakro (Falakron), thuộc vùng Drama, miền Đông Macedonia và Thrace, phía bắc Hy Lạp, ở độ cao khoảng 830m gần biên giới Bulgaria. Về địa chất, nó thuộc "loạt marble Falakron" trong phức hệ biến chất Rhodope — một tầng marble tái kết tinh rất dày. Vùng mỏ này do vài hãng lớn khai thác (FHL/Kiriakidis Group là một trong những nhà khai thác lớn nhất, cùng Iktinos Hellas, Gourlis), cả mỏ lộ thiên lẫn mỏ hầm trong lòng núi.
Cần nói thẳng một điểm nhiều nơi ghi sai: Volakas là đá HY LẠP, không phải "Volakas Ý". Cụm "Volakas Ý" thường chỉ là cách gọi cho vui ám chỉ "hàng nhập xịn", nhưng về xuất xứ thì đá này khai thác ở Hy Lạp, không phải Ý. Nó chỉ hay bị so với Carrara (đá Ý) nên mới có biệt danh "Carrara của Hy Lạp".
Đây là chỗ tạo nên khác biệt thật sự mà phần lớn bài viết tiếng Việt ghi sai. Rất nhiều nơi nói thành phần Volakas "chủ yếu là canxit (CaCO3)". Thực tế các phiếu kỹ thuật của chính nhà khai thác và tài liệu địa chất cho thấy Volakas là marble DOLOMIT: khoáng chính là dolomit — CaMg(CO3)2, tức canxi-magie cacbonat — chiếm phần lớn, canxit chỉ là phần phụ. (Có vài trang bán lẻ ghi "canxit 97–99%" nhưng đó là số chép nhầm từ mô tả marble chung, không khớp phân tích hoá của đá này.)
Điều đó có ý nghĩa thực dụng gì với bạn? Khoáng dolomit cứng hơn canxit một bậc (Mohs khoảng 3,5–4 so với 3), và phản ứng với axit chậm/yếu hơn canxit. Nói dễ hiểu: Volakas đặc, ít thấm và kháng ăn mòn axit (etch) nhỉnh hơn marble trắng canxit như Carrara MỘT CHÚT. Nhưng xin nhấn mạnh là "một chút", không phải bất tử: Volakas vẫn là marble, vẫn có thể bị mờ ố khi dính chanh, giấm, hoá chất tẩy, và vẫn cần chống thấm (seal) định kỳ. Đừng để ai bán cho bạn Volakas như "đá không bao giờ ố".
Với vẻ trắng sang, vân mây ấm và sự ổn định của một dòng marble đặc, Volakas rất được chuộng cho ốp tường điểm nhấn, sảnh, mặt tiền nội thất, vách bookmatch (ghép vân đối xứng), lavabo, bàn trang trí và những không gian muốn nét sang trọng cổ điển mà ấm áp. Vì mỗi khối đá một vân riêng và các hạng (grade) sáng-tối khác nhau khá nhiều, bạn nên xem mẫu thật đúng lô trước khi chốt. Rochelle có Volakas Hy Lạp để anh chị tới xem và chạm; cần tư vấn chọn hạng phù hợp và báo giá theo dự án, gọi hotline/Zalo 086 719 19 00.
"Volakas White" là hạng trắng nhất, sạch vân nhất trong họ Volakas — nền trắng sữa, vân xám rất mảnh và thưa, giá cao nhất. "Volakas" thực ra là tên gần như chung cho cả một họ đá trắng–trắng ngà từ vùng Drama, chia nhiều hạng theo độ trắng và mật độ vân: White Extra → White → Classic/Classico → Commercial, cùng các bản chọn theo kiểu vân (Venato, Flower, Cloudy…). Muốn trắng tinh gần như không vân thì nên xem Thassos, không phải Volakas.
"Vân mây" là cách gọi những dải vân xám–nâu chảy mềm, tụ thành mảng như đám mây trên nền đá trắng. Volakas là dòng "đá trắng vân mây" kinh điển của Hy Lạp, với hai kiểu vân: chạy chéo (Classic) và mây/hoa (Cloudy/Flower). Lưu ý: "đá marble trắng vân mây" là tên một NHÓM (Volakas, Carrara, Calacatta, cả marble trắng Việt Nam…), nên "giá marble trắng vân mây" không có một con số chung — tuỳ loại và hạng.
Volakas (Hy Lạp) và Carrara (Ý) đều là marble trắng vân nhưng khác "khí chất": Volakas nền trắng ngả ấm, vân xám ngả nâu/be đậm và chảy mây, mạnh mẽ hơn; Carrara nền xám-trắng LẠNH, vân xám mảnh, mịn, dịu và đều. Volakas là marble dolomit nên đặc, cứng và kháng axit nhỉnh hơn Carrara (canxit) một chút. Chọn Volakas nếu thích ấm, vân đậm, bền hơn chút; chọn Carrara nếu thích tối giản mát, vân mảnh và ngân sách dễ hơn.
"Volakas nhân tạo" không phải một loại, mà là nhiều nhóm vật liệu mô phỏng vẻ trắng-vân-mây của Volakas: đá thạch anh (quartz) gốc nhựa, đá nung kết/sứ khổ lớn (không nhựa), marble nhân tạo (bột đá + nhựa), và rẻ nhất là tấm PVC/đá dẻo in vân. Đá thật hơn ở vân độc bản, chiều sâu trong mờ và khả năng đánh bóng lại; đá nhân tạo hơn ở chống trầy/ố/axit và ít bảo trì. Rochelle cung cấp cả hai và tư vấn khách quan theo ưu tiên của bạn.
Volakas không có bảng giá cố định vì "Volakas" là cả một họ đá nhiều hạng, và giá còn tuỳ hạng mục thi công. Giá phụ thuộc: hạng đá (White Extra sạch vân đắt hơn Classic/Semi-White), đá thật hay nhân tạo, xuất xứ thật (Hy Lạp) hay hàng gắn tên, độ dày, khổ tấm, bề mặt, có bookmatch không, cùng gia công và thi công. Rochelle báo giá theo dự án — để lại liên hệ hoặc gọi 086 719 19 00 để nhận con số chính xác.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.