
Granite · Brazil
Trắng xám kiểu học viện Anh — điềm đạm cho bếp cổ điển
Giá tham khảo
Liên hệ
Bề mặt hoàn thiện
Cùng một dòng đá, mỗi kiểu hoàn thiện cho cảm giác và độ chống trơn khác nhau. Rochelle Stone gia công theo yêu cầu — chọn đúng bề mặt cho từng hạng mục.
Bóng / Polished
Đánh bóng phản chiếu nhẹ, tôn vân và chiều sâu màu — sang trọng, hợp điểm nhấn. Hạn chế nơi hay ướt.
Mờ / Honed
Mài phẳng, bề mặt mờ mịn không bóng — êm mắt, đi ít trơn. Phổ biến cho sàn và ốp tường trong nhà.
Nung / Flamed
Nung nhiệt tạo bề mặt ráp, chống trơn mạnh — thường dùng cho đá cứng ngoài trời.
Chải / Brushed
Chải tạo bề mặt hơi nhám mượt, vẻ mộc ấm (antique) — tự nhiên mà vẫn dễ lau.
Da / Leathered
Bề mặt sần nhẹ như da, mờ ấm — giấu vân tay và vết bẩn tốt.
Bảng thông số
Cẩm nang
Khám phá vẻ đẹp trường tồn và thông số kỹ thuật vượt trội của các dòng đá Granite đen cao cấp: Absolute Black, Black Galaxy, Cosmic Black dành cho KTS.
Đọc bài →Phân tích kỹ thuật từ Rochelle: Giải mã 3 lầm tưởng về bức xạ, tính thẩm mỹ và xu hướng thiết kế của đá Granite tự nhiên dành cho KTS và NTK nội thất.
Đọc bài →Phân tích kỹ thuật chuyên sâu giữa Granite và Quartzite cho KTS & Nhà thiết kế: Cấu trúc khoáng học, độ bền Mohs, khả năng kháng axit và giải pháp thi công từ Rochelle.
Đọc bài →Granite cứng, chịu axit tốt, phù hợp làm mặt bếp; Marble sang trọng nhưng nhạy cảm với axit, thích hợp cho trang trí và ốp lát ít va chạm. Cả hai đều cần chống thấm định kỳ.
Xem chi tiếtTham khảo thị trường 2025–2026 (giá vật liệu): Marble tự nhiên ~1,2–4,0 triệu/m² (phổ thông 1,2–2,8tr; trắng cao cấp Ý/Hy Lạp 2,5–4tr+); Granite tự nhiên trong nước ~300–950 nghìn/m², nhập khẩu ~1,0–4,5tr/m² tùy dòng. Granite thường bền/rẻ hơn cho mặt bếp; marble sang hơn cho ốp trang trí. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Xem chi tiếtTrên thị trường có nhiều loại đá Granite màu nhạt hoặc lỗi được "nhuộm đen" bằng hoá chất để giả làm đá Đen Kim Sa, Đen Ấn Độ. Hàng nhuộm sau 1-2 năm sẽ bay màu, loang lổ. 3 cách nhận biết nhanh: (1) Nhìn cạnh cắt: Đá tự nhiên có màu đồng nhất từ trong ra ngoài, đá nhuộm phần viền cắt sẽ đậm hơn bên trong lõi. (2) Thử hoá chất: Nhỏ vài giọt Acetone (nước rửa móng tay) lên khăn trắng rồi chà mạnh mặt đá, nếu khăn dính màu đen thì 100% là đá nhuộm. (3) Dùng dao cạo/chìa khoá: Chà mạnh lên mặt đá, đá nhuộm lớp màu rất mỏng sẽ bung ra bột trắng.
Xem chi tiếtChọn đá cầu thang phụ thuộc vào 3 yếu tố: Lưu lượng đi lại, ngân sách và gu thẩm mỹ. GRANITE (hoa cương) là "vua" về độ bền, chống xước, giá rẻ (đặc biệt là Kim Sa, Đen Huế), rất hợp cho nhà phố đi lại nhiều. MARBLE (cẩm thạch) có vân mây sang trọng, tuyệt đẹp cho biệt thự, nhưng mềm và dễ xước hơn. QUARTZ (Thạch anh nhân tạo) chống ố tốt, màu sắc đồng đều nhưng giá cao. ĐÁ NUNG KẾT (Sintered Stone) mỏng nhẹ, chống xước/ố tuyệt đối, là xu hướng mới cho thiết kế hiện đại liền mạch.
Xem chi tiếtĐá tự nhiên (đặc biệt là Marble) mang lại vẻ đẹp đẳng cấp, vân độc bản như resort 5 sao, nhưng thấm nước hơn và cần phủ chống thấm định kỳ. Đá nhân tạo gốc Thạch anh (Quartz) cực kỳ chống ố, cứng cáp, phù hợp cho nhà có nhiều trẻ em. Riêng dòng Solid Surface có thể đúc liền khối bồn rửa và mặt bàn không thấy vết nối, tuy nhiên nó mềm và dễ xước hơn Quartz. Tóm lại: Ưu tiên thẩm mỹ hạng sang -> Marble; Ưu tiên sạch sẽ thực dụng -> Quartz; Ưu tiên thiết kế uốn lượn liền bồn -> Solid Surface.
Xem chi tiếtTham khảo thị trường 2025–2026: đá Granite TỰ NHIÊN giá vật liệu — dòng trong nước ~300–950 nghìn/m² (phổ biến 500–850k); nhập khẩu phổ thông (Ấn Độ) ~1,0–2,5 triệu/m²; dòng hiếm/cao cấp (Brazil, Ý, Bắc Âu) ~2,5–4,5tr/m². Mặt bếp tính theo mét dài ~700k–1,25tr/md. ⚠️ Gạch granite nhân tạo giả đá ~135–650 nghìn/m². Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Xem chi tiếtMỗi slab có vân riêng — ảnh chỉ là tham chiếu. Đến tận nơi để chọn tấm phù hợp với dự án.