Rochelle — Kho lưu trữ đá tự nhiên
Mỗi phiến — một địa tầng thời gian, không phiến nào lặp lại.
290
phiến đá
9
dòng đá
33
xuất xứ
Trên bìa — Angelica Travertine, Thổ Nhĩ Kỳ
Danh mục
Bấm vào một dòng để mở chuyên trang — phân loại theo xuất xứ, mẫu đá thật, ứng dụng và khoảng giá tham khảo.
Tiểu luận · Vật liệu
Đá tấm (slab) là tấm đá tự nhiên nguyên khối cắt từ khối đá lớn, mỗi tấm mang vân, màu và khoáng vật riêng — không tấm nào giống tấm nào. Tại Rochelle, đá được nhập khẩu trực tiếp từ mỏ, cung cấp dạng nguyên tấm hoặc cắt theo m², độ dày phổ biến 2cm và 3cm, bề mặt đánh bóng (polished) hoặc mài mờ (honed), hỗ trợ kỹ thuật bookmatch ghép vân đối xứng.
Nguyên tắc chọn đá theo ứng dụng: mặt bếp và đảo bếp nên dùng granite hoặc quartzite (độ cứng Mohs 6–7, chống xước, chịu nhiệt); ốp tường, sảnh và mặt bàn trang trí hợp marble và onyx; khu vực ngoài trời, mặt tiền và hồ bơi nên chọn granite, quartzite hoặc travertine chịu băng giá.

Trên ảnh — Crater Travertine (nâu socola, mặt trám bóng)
“Chọn đá không chỉ là chọn đúng loại — mà là chọn đúng phiến.”
Nguyên tắc làm việc tại Rochelle
Phụ lục A
Phụ lục B · So sánh nhanh
| Dòng đá | Độ cứng (Mohs) | Độ bền / chống xước | Chịu nhiệt | Ngoài trời | Hợp nhất với |
|---|---|---|---|---|---|
| Granite (hoa cương) | 6–7 | Rất cao | Rất tốt | Tốt | Mặt bếp, đảo bếp, sàn đông người, mặt tiền, ngoài trời |
| Quartzite (thạch anh TN) | ~7 | Rất cao | Tốt | Khá | Mặt bếp vừa đẹp vừa bền, sàn, ốp tường cao cấp |
| Marble (cẩm thạch) | 3–4 | Thấp (dễ trầy) | Khá (tránh sốc nhiệt) | Hạn chế | Ốp tường, sảnh, vách bookmatch, điểm nhấn |
| Onyx | ~3 | Thấp (giòn) | Kém | Không | Vách xuyên sáng (backlit), quầy bar, điểm nhấn nghệ thuật |
| Travertine | 3–4 | Trung bình | Khá | Tốt (finish thô) | Sàn, ốp tường, mặt tiền, hồ bơi, sân vườn |
| Limestone (đá vôi) | 3–4 | Thấp–TB | Khá | TB (chọn dòng đặc) | Ốp tường, sàn trong nhà, mặt tiền |
Slab là tấm đá tự nhiên nguyên khối được cắt từ khối đá lớn, kích thước phổ biến khoảng 1,6×2,7m đến 2×3,2m, độ dày 2cm hoặc 3cm. Mỗi tấm có vân độc bản, dùng để chế tác mặt bếp, ốp tường, lát sàn và mặt bàn.
Mặt bếp nên ưu tiên granite hoặc quartzite vì độ cứng Mohs 6–7, chống xước và chịu nhiệt tốt. Marble (Mohs 3–4) đẹp sang nhưng mềm, dễ trầy và ố axit — hợp ốp tường, đảo bếp trang trí hơn là mặt bếp dùng nhiều.
Onyx là đá bán trong, có thể xuyên sáng (backlit) khi gắn đèn phía sau, tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Thường dùng cho vách trang trí, quầy lễ tân, quầy bar và mặt bàn điểm nhấn cao cấp.
Độ dày tiêu chuẩn là 2cm và 3cm. Bản 2cm phổ biến cho ốp tường và mặt bàn nhẹ; bản 3cm chắc chắn hơn, thường dùng cho mặt bếp, đảo bếp và sàn chịu lực. Rochelle cắt theo yêu cầu từng dự án.
Bookmatch là kỹ thuật ghép hai tấm đá liền vân như mở một cuốn sách, tạo họa tiết đối xứng gương. Hiệu ứng đẹp nhất trên marble và onyx vân mạnh, thường dùng cho vách tivi, đầu giường và sảnh sang trọng.
Granite, quartzite và travertine chịu thời tiết và băng giá tốt, hợp mặt tiền, sân vườn, hồ bơi. Marble và onyx nên hạn chế ngoài trời; nếu dùng khu ẩm cần xử lý chống thấm và bảo dưỡng định kỳ.
Rochelle nhập khẩu trực tiếp từ các mỏ đá danh tiếng: marble và travertine từ Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp; Crema Marfil và Emperador từ Tây Ban Nha; onyx từ Iran; granite và quartzite từ Brazil và Ấn Độ.
Rochelle bán cả hai: theo m² hoặc nguyên tấm tùy nhu cầu dự án. Vì mỗi tấm có vân riêng, khách nên đến điểm xem mẫu chọn đúng tấm; đội ngũ Rochelle hỗ trợ tư vấn ứng dụng và đo cắt theo bản vẽ.
Xem phiến đá thật
Vân đá, độ sâu và cảm giác bề mặt phải nhìn tận mắt, chạm tận tay. Đến điểm xem mẫu của Rochelle để chọn đúng phiến cho mặt bếp, ốp tường, sàn hay mặt tiền của công trình.