Sản phẩm — Đá ốp lát
Trả lời nhanh
Đá chất lượng nên đạt các tiêu chuẩn ngành như TCVN (Việt Nam), ASTM (Mỹ) hoặc EN (châu Âu) về độ thấm nước, độ bền nén/uốn và chống mài mòn. Với công trình lớn, hồ sơ đạt chuẩn là cơ sở nghiệm thu và bảo hành; với nhà ở, quan trọng nhất vẫn là chọn đúng loại đá.
Tại Rochelle Stone, các dòng đá tự nhiên đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quan trọng như TCVN (Việt Nam), ASTM (Mỹ) và EN (Châu Âu). Các tiêu chuẩn này đóng vai trò là cơ sở khách quan để đánh giá chính xác các chỉ số kỹ thuật cốt lõi của đá như độ hút nước, độ bền nén, độ bền uốn và khả năng chống mài mòn.
Việc đá tự nhiên đạt chuẩn kỹ thuật là cực kỳ quan trọng và có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào loại công trình:
Đối với dự án lớn: Hồ sơ tiêu chuẩn kỹ thuật đầy đủ là cơ sở pháp lý bắt buộc để nghiệm thu công trình và thực hiện cam kết bảo hành dài hạn từ nhà cung cấp.
Đối với nhà ở dân dụng: Việc lựa chọn đá đúng công năng sử dụng là yếu tố tiên quyết, trong khi các chứng nhận tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế mang lại sự yên tâm tuyệt đối về độ bền và tính thẩm mỹ theo thời gian.
Rochelle Stone cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận CO, CQ và bảng test report thông số kỹ thuật (độ hút nước, độ nén, độ bền uốn theo tiêu chuẩn ASTM/EN) cho mọi loại đá tự nhiên phục vụ nghiệm thu dự án.
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật đá tự nhiên gồm: kiểm tra độ hút nước (C97) để biết khả năng chống ố, độ bền nén/uốn (C170/C880) để đo khả năng chịu lực, độ chống mài mòn (C241) cho độ bền mặt sàn, cùng tỷ trọng và hệ số chống trơn DCOF.
Độ bền nén (compressive, ASTM C170) đo sức chịu lực ép — granite rất cao, thường vài trăm MPa; độ bền uốn (flexural, ASTM C880) đo sức chịu uốn cong, quan trọng cho tấm ốp mỏng và mặt dựng. Granite/quartzite có cả hai chỉ số cao nên bền cho kết cấu chịu lực; đá vôi mềm thấp hơn. KTS dùng các chỉ số này để tính độ dày và hệ đỡ.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.