
Limestone · Ý
Đá limestone · Ý
Giá tham khảo
Liên hệ
Bề mặt hoàn thiện
Cùng một dòng đá, mỗi kiểu hoàn thiện cho cảm giác và độ chống trơn khác nhau. Rochelle Stone gia công theo yêu cầu — chọn đúng bề mặt cho từng hạng mục.
Thô / Tumbled
Bề mặt nhám mộc, lỗ rỗng để tự nhiên — vẻ cổ, chống trơn tốt. Hợp lối đi, sân vườn, quanh hồ bơi.
Mờ / Honed
Mài phẳng, bề mặt mờ mịn không bóng — êm mắt, đi ít trơn. Phổ biến cho sàn và ốp tường trong nhà.
Chải / Brushed
Chải tạo bề mặt hơi nhám mượt, vẻ mộc ấm (antique) — tự nhiên mà vẫn dễ lau.
Phun cát / Sandblasted
Phun cát cho bề mặt ráp lì, chống trơn cao — hợp bậc thềm, sàn ngoài trời, khu ẩm.
Bảng thông số
Cẩm nang
Hướng dẫn cách xử lý đá moca cream chống thấm, chống ố vàng. Quy trình bảo dưỡng đá vôi (limestone) tại nhà an toàn, giữ độ bền màu vĩnh cửu.
Đọc bài →Tìm hiểu toàn tập về đá Moca Cream (Moca Cream Limestone) - dòng đá vôi tự nhiên màu be nổi tiếng đến từ Bồ Đào Nha. Đặc điểm, phân loại và ứng dụng.
Đọc bài →Giải đáp thắc mắc: Đá Moca Cream Limestone dùng làm hạng mục nào trong thiết kế xây dựng? Các ứng dụng ốp mặt tiền, ốp vách tivi, làm lò sưởi giả.
Đọc bài →Limestone là đá trầm tích gốc canxi, tông màu trầm tự nhiên, mềm (Mohs ~3–4) và xốp hơn granite. Bền nếu dùng đúng chỗ ít va chạm và được phủ chống thấm: ốp tường mặt tiền, sàn nội thất nhẹ, không gian sang trọng tối giản. Không lý tưởng cho mặt bếp.
Xem chi tiếtLimestone (đá vôi) là đá TRẦM TÍCH gốc canxi — thành phần chính là calcite (CaCO₃), hình thành ở biển nông ấm từ vỏ sò, san hô, tảo và xác sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm (nên hay có hoá thạch). Vì gốc canxi nên limestone MỀM (Mohs ~2–4, mềm hơn granite nhiều) và KỴ AXIT — chanh, giấm, chất tẩy axit làm mờ/ăn mòn bề mặt (etch). Tiêu chuẩn ASTM C568 chia đá vôi làm 3 hạng theo độ hút nước (12% / 7,5% / 3% — càng đặc càng bền, làm được sàn). Về họ hàng: travertine bản chất cũng là một dạng đá vôi, còn marble là đá vôi đã BIẾN CHẤT — nhiều "marble" thương mại (Crema Marfil, Bianco Perlino) thật ra là đá vôi. Các họ màu: kem/be (phổ biến nhất), xám ghi, trắng ngà, vàng mật ong. Xuất xứ nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Moleanos), Đức (Jura), Pháp, Ai Cập (Galala), Bulgaria (Vratza), Tây Ban Nha (Bateig). Hợp ốp tường/mặt tiền/lát sàn nhẹ, KHÔNG lý tưởng cho mặt bếp.
Xem chi tiếtLimestone thường được phân loại theo 3 cách: theo ĐỘ ĐẶC/HÚT NƯỚC (chuẩn ASTM C568 chia 3 hạng — xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; hạng càng đặc càng bền và làm được sàn); theo MÀU (kem, be, xám ghi, vàng nhạt); và theo XUẤT XỨ (Bồ Đào Nha như Moca Cream, Pháp, Đức Jura, Ai Cập…). Khi chọn limestone phải hỏi rõ phân hạng vì cùng tên "limestone" mà độ bền chênh nhau rất xa.
Xem chi tiết"Limestone" là tên cả một NHÓM đá vôi gồm hàng chục dòng khác nhau, nên không có bảng giá chung. Giá báo theo dự án, tùy dòng/xuất xứ, độ đặc, độ dày, khổ tấm, bề mặt, khối lượng, gia công và độ phức tạp thi công. Gửi hạng mục + bản vẽ/diện tích + quy cách để nhận báo giá chính xác: 086 719 19 00.
Xem chi tiếtCác nguồn limestone nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Lioz — limestone bền, xuất khẩu toàn cầu cho mặt tiền), Pháp (limestone vùng Burgundy như Massangis, Saint-Maximin — sang, cổ điển), Đức (Jura Beige/Grey — đặc, nhiều hoá thạch), Ai Cập (Galala, Sinai Pearl — kem sáng, giá tốt) và Thổ Nhĩ Kỳ. Châu Âu dùng limestone xây thánh đường nghìn năm; chọn theo độ đặc và tông màu mong muốn.
Xem chi tiếtVề mặt thương mại, Crema Marfil là đá marble, nhưng về mặt địa chất, loại đá này gần với đá vôi (limestone) tái kết tinh. Khi sử dụng và bảo dưỡng, bạn cần đối xử với nó như đá marble thông thường.
Xem chi tiếtMỗi slab có vân riêng — ảnh chỉ là tham chiếu. Đến tận nơi để chọn tấm phù hợp với dự án.