Theo hạng mục
Đá lát sân vườn hỏng theo hai kiểu, và cả hai chỉ lộ ra sau khi bàn giao: trưa tháng sáu mặt đá nóng tới mức phải xỏ dép mới bước qua được, hoặc vừa dính nước là trượt. Cả hai đều được quyết định từ lúc chọn đá chứ không phải lúc thi công — màu càng sẫm càng hấp nhiệt, mặt càng bóng càng mất bám khi ướt. Sân quanh hồ bơi ăn đủ cả hai, cộng thêm nước clo táp lên mỗi ngày.
Đá lát sân vườn và hồ bơi ở đây là đá tấm nhập khổ lớn. Đáng tiền khi mặt sân nằm ngay trong tầm nhìn từ phòng khách ra, khi quanh hồ có trẻ con chạy chân trần, khi chủ nhà không muốn tính chuyện phá ra lát lại. Chỉ có điều độ bám và độ nóng thì ảnh không nói được: ở điểm xem mẫu chúng tôi dội nước lên phiến để bạn bước thử bằng chân trần trước khi chốt. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30.
Tông kem phản nắng nên trưa hè giẫm chân trần không bỏng, lỗ rỗ tự nhiên bám chân ngay lúc mặt đá còn sũng nước — hai lý do nó bao quanh hồ bơi khắp Địa Trung Hải.
Xem chuyên trang →Để mặt khò lửa hoặc băm thì độ bám lúc ướt gần như không khác lúc khô, và granite không ngán clo, nước mặn hay mưa axit — chọn cho lối đi, bậc ngoài trời và mép hồ hay bị va đập.
Xem chuyên trang →Tông be trầm đều màu, gần như không vân — hợp sân vườn muốn nền tĩnh để cây xanh làm nhân vật chính; nên tránh đoạn hắt nước tưới liên tục vào cùng một chỗ.
Xem chuyên trang →Bề mặt tách ra theo thớ đá đã sẵn độ bám, không cần khò hay băm thêm — chất mộc hợp lối dạo trong vườn và sân trà; tông sẫm nên dùng ở đoạn có bóng cây che.
Xem chuyên trang →Đá sẫm màu phơi nắng cả buổi trưa thì không đứng nổi bằng chân trần, còn travertine và limestone tông kem phản nắng nên giữa hè vẫn đi được. Đây là tiêu chí ảnh catalog không truyền tải được, và cũng là lý do quanh hồ bơi vùng Địa Trung Hải gần như chỉ thấy đá tông sáng.
Mặt bóng dính nước là trượt — quanh hồ tuyệt đối không dùng, dù ảnh chụp lúc khô rất đẹp. Travertine để mặt rỗ tự nhiên, granite khò lửa hoặc băm: các rãnh li ti phá màng nước dưới gan bàn chân nên độ bám lúc ướt gần như không đổi so với lúc khô.
Coping — tấm đá đậy thành hồ — phải bo tròn mép để tay chống lên leo không cấn và góc không sứt, mặt khía rãnh chống trượt, cắt cong theo dáng hồ ngay tại xưởng chứ không cắt ở công trình. Sàn quanh hồ dốc 1–2% hướng ra xa mép để nước bẩn và kem chống nắng không chảy ngược xuống hồ.
Gạch giả đá lát sân vườn và tấm đá mềm dán ngoài trời đều lộ sau vài mùa: lớp vân in bạc dần dưới nắng, viên sứt cạnh là lòi cốt gạch xám bên trong. Đá tự nhiên có màu và vân xuyên suốt chiều dày tấm, nên chỗ sứt chỉ thành vết mộc và mài lại được.
Cẩm nang
Giải pháp kỹ thuật cho mặt đá Granite khò nhám (Flamed) và băm mặt (Bush-hammered) đạt chuẩn ma sát R11-R13, chống trơn cho sân vườn, hồ bơi cao cấp.
Cẩm nang
Vì sao gạch đá Travertine ngoài trời (Outdoor Travertine Tile) được ưa chuộng để lát sân vườn, lối đi và viền hồ bơi. Cách chọn và thi công chuẩn.
Cẩm nang
Đá Travertine rất hợp để lát sân vườn, lối đi và hồ bơi (travertine pavers), nhờ không hấp thụ nhiệt và chống trơn trượt tuyệt đối.
Cẩm nang
Moca Cream được dùng rất nhiều cho ốp mặt dựng và mặt tiền biệt thự tân cổ điển. Đổi lại, thời tiết ngoài trời cộng với độ xốp của đá đòi hỏi kỹ thuật chống thấm chuyên sâu. Làm ẩu thì sau mỗi trận mưa sẽ có "bản đồ ố" và rêu mốc.
Cẩm nang
Nhà tắm và hồ bơi khắt khe hơn hẳn với đá Travertine. Bài viết nói vì sao phải chống thấm 6 mặt (six-side sealing) và cách chặn hơi ẩm, nấm mốc, clo.
Cẩm nang
Moca Cream là đá vôi Bồ Đào Nha đặc chắc: cường độ nén ~86–93 MPa, hút nước thấp, màu kem ấm đồng đều. Đây là một trong những đá ốp mặt tiền được dùng nhiều nhất thế giới. Cẩm nang này nói vì sao Moca hợp mặt tiền diện lớn, cách chọn bề mặt và độ dày, hệ neo an toàn, chống thấm và lưu ý riêng cho khí hậu Việt Nam, để chủ đầu tư và KTS làm đúng ngay từ đầu.
Cẩm nang
Hướng dẫn đá ốp cầu thang cho chủ nhà và kiến trúc sư: cấu tạo bậc (mặt bậc, cổ bậc, má bậc, chiếu nghỉ), các loại đá phổ biến kèm ưu nhược thật của từng loại, cách chống trơn đúng kỹ thuật, khác biệt giữa trong nhà và ngoài trời, những mẫu đẹp, và các yếu tố cấu thành báo giá theo dự án thay vì một con số ảo.
Cẩm nang
Đá nung kết (sintered stone) được làm bằng cách nén khoáng tự nhiên rồi nung ở khoảng 1.200–1.400°C, không dùng keo hay nhựa. Cẩm nang này giải thích tường tận công nghệ, phân biệt nó với đá tự nhiên, đá thạch anh và gạch porcelain, cùng ưu nhược điểm trung thực, ứng dụng, mẫu vân, thương hiệu và cách chọn đúng loại theo công năng cho chủ nhà và kiến trúc sư.
Blog
Chọn đá hồ bơi sân vườn vừa chống trơn, chịu nắng mưa và ít thấm: nên dùng loại đá nào, bề mặt nào, và lưu ý gì khi thi công ngoài trời.
Phòng tắm nên chia theo khu. Mặt bàn lavabo dùng Granite, hoặc Marble nhưng phải chống thấm kỹ. Sàn dùng đá bề mặt nhám (honed/leathered) để chống trượt. Vách điểm nhấn thì Marble vân mạnh hoặc Onyx. Chia theo chức năng như vậy thì vừa an toàn vừa vẫn đẹp.
Trơn hay không nằm ở hai chuyện: bề mặt và nước đọng. Bậc ngoài trời thì đừng dùng đá đánh bóng, hãy chọn khò lửa, băm, bắn cát hoặc mài mờ. Thêm 2–3 rãnh khía song song ở mũi bậc, cách mép 25–30mm. Rồi tạo dốc 1–2% để nước chạy ra ngoài thay vì đọng vũng giữa mặt bậc.
Ưu tiên đá hút nước thấp, bền thời tiết như granite hoặc basalt. Travertine cũng được nếu phủ chống thấm. Quan trọng nhất là finish: chọn mặt băm (bush-hammered), sần hoặc mài thô, và tuyệt đối tránh mặt bóng ngoài trời. Mặt nhám là thứ giữ chân bạn lại khi sàn ướt.
Rất cần, vì đây là phần quyết định độ bền. Nền phải lu lèn chặt hoặc đổ bê tông, tạo độ dốc thoát 1–2% để nước chảy đi chứ không đọng. Bỏ qua bước này thì đá dễ lún, bong mạch, đọng nước gây trơn và rêu. Rochelle làm nền và thoát nước như một phần của hạng mục.
Đá hút nước thấp như granite gần như không cho rêu chỗ bám. Đá xốp hơn như limestone và travertine cần phủ chống thấm định kỳ, cùng thiết kế thoát nước tốt. Quan trọng nhất vẫn là chi tiết: mũ tường, chỉ nhỏ giọt, khe thoát ẩm. Nước không đọng thì rêu không mọc.
Được. Rochelle khảo sát lớp hoàn thiện cũ, kiểm tra kết cấu có chịu thêm tải được không, rồi mới đề xuất hệ ốp phù hợp. Bạn cũng không nhất thiết phải làm hết: nhiều mặt tiền cải tạo đẹp lên đáng kể chỉ với mảng đá ở khối đế và sảnh vào.
Rêu mọc ở chỗ nước đọng và ẩm lâu. Nên gốc rễ là làm thoát nước tốt và chọn đá ít hút nước. Đá đặc như granite gần như không cho rêu chỗ bám. Đá xốp hơn thì phủ sealer ngoài trời định kỳ. Vệ sinh vài lần mỗi năm bằng bàn chải và dung dịch trung tính là sân luôn sạch.
Tuỳ diện tích và độ cao của nhà. Nhà phố 3–4 tầng thường mất 3–6 tuần, tính cả gia công lẫn thi công. Mặt tiền được làm theo từng trục, nên nhà bạn vẫn sinh hoạt bình thường trong suốt thời gian thi công.
Nếu để mặt bóng thì có, rất trơn. Nhưng với finish băm hoặc da, nước mưa thoát qua các rãnh li ti nên độ bám gần như không đổi lúc ướt. Bậc tam cấp Rochelle còn xẻ thêm rãnh ở mũi bậc, chỗ dễ ngã nhất, để chắc ăn.
Marble vốn kỵ axit và mặt bóng dễ xỉn. Ra ngoài trời, mưa axit nhẹ làm mặt xỉn dần. Đá cũng trơn khi ướt và dễ bám rêu ở khí hậu nồm ẩm. Sân vườn và lối đi nên dành cho granite, basalt hoặc travertine, bền và an toàn hơn hẳn.
Thi công trọn gói
Chọn đá cho hạng mục khác
Báo giá theo dự án
Chúng tôi báo giá theo bản vẽ, không theo bảng giá in sẵn. Bạn để lại số điện thoại và gửi bản vẽ hoặc vài tấm ảnh hạng mục; Rochelle bóc khối lượng, chọn loại đá cùng bề mặt hoàn thiện phù hợp rồi hẹn bạn xem phiến thật. Mỗi dự án một khổ tấm, một cách ghép vân, một mức hao hụt khác nhau — nên không có giá niêm yết cố định.
Việc nào cũng bắt đầu bằng một cuộc gọi ngắn. Bạn để lại số điện thoại, Rochelle gọi lại, hỏi hạng mục và diện tích, rồi gợi ý loại đá, độ dày, bề mặt hoàn thiện và khoảng giá cho đúng phần việc của bạn. Chúng tôi gọi trong giờ làm việc, T2–T7 từ 8h đến 17h30. Miễn phí, không làm phiền.