Sản phẩm — Đá ốp lát
Trả lời nhanh
Crema Marfil là dòng đá cẩm thạch kem/be trứ danh của Tây Ban Nha, khai thác quanh thị trấn Pinoso, tỉnh Alicante. Nền be ấm đồng đều, điểm vân vàng nâu mảnh. Vì gốc canxit nên đá mềm (Mohs 3-4) và kỵ axit, cần chống thấm. Đây là dòng rất được chuộng cho nội thất cao cấp.
Đá Crema Marfil là dòng đá marble tự nhiên nổi tiếng thế giới, khai thác tại vùng Pinoso, tỉnh Alicante, Tây Ban Nha, chủ yếu từ các mỏ danh tiếng như Monte Coto và Zafra. Đá có nền màu kem ấm hoặc be ngà đồng đều, điểm xuyết những đường vân vàng nâu mảnh. Chính sự đều màu đó khiến Crema Marfil dễ phối vào nhiều không gian kiến trúc.
Về thương mại, Crema Marfil là đá marble. Về địa chất, nó gần với đá vôi (limestone) tái kết tinh hơn. Cái tên không quan trọng bằng cách bạn dùng: khi sử dụng và bảo dưỡng, hãy đối xử với nó như đá marble thông thường, nghĩa là đá mềm, kỵ axit và cần chống thấm định kỳ.
Đá Crema Marfil chia 3 hạng chính: Select/Extra ít vân, đều nhất và đắt nhất; Standard/Classic cân bằng, phổ thông cao cấp; Commercial nhiều vân, giá rẻ. Chênh lệch giá đến từ độ đồng đều của màu nền và vân đá. Khi mua, hãy yêu cầu xem mẫu thực tế của đúng lô đá sẽ giao cho bạn.
Crema Marfil có nền be ấm đồng đều; Moca Cream nổi bật với vân vỏ sò hóa thạch, bền cho mặt tiền; Botticino mang sắc be hồng và vân cổ điển; còn Travertine đặc trưng bởi các lỗ rỗng tự nhiên, chất mộc mạc. Cả bốn đều gốc canxi nên kỵ axit và cần chống thấm định kỳ.
Đá Crema Marfil tự nhiên thi công trọn gói dao động 1.900.000 – 2.500.000 VNĐ/m², tùy hạng mục lát sàn, ốp tường hay mặt bếp. Con số này chưa tính hạng đá, độ dày và chi phí gia công, nên báo giá cuối cùng có thể lệch. Muốn chính xác, bạn gửi bản vẽ và hạng mục cụ thể cho Rochelle Stone.
Đá Ottoman (Ottoman Beige) là dòng đá tự nhiên màu kem/be cao cấp, khai thác tại vùng Isparta, Thổ Nhĩ Kỳ. Đá có nền be sáng đồng nhất với vân rất tinh tế. Ở Việt Nam, nó thường được dùng thay cho Crema Marfil trong các không gian cần tông ấm sáng.
Giá đá Ottoman Beige hoàn thiện tại Rochelle dao động từ 1.600.000đ đến 2.400.000đ/m². Khoảng chênh này đến từ hạng mục thi công: lát sàn, bàn bếp hay ốp mặt tiền, mỗi thứ một mức. Quy cách thực tế của dự án cũng làm giá thay đổi.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.