Sản phẩm — Đá ốp lát
Trả lời nhanh
Mặt bếp nên dày 2cm hoặc 3cm. Loại 3cm bền hơn và cho mép bàn dày dặn hơn. Ốp tường thì ngược lại: nên dùng loại mỏng 1–2cm để giảm tải trọng. Chọn độ dày theo vị trí lắp đặt là cách đơn giản nhất để không thừa tiền, cũng không thiếu độ bền.
Độ dày chuẩn của đá ốp lát phụ thuộc vào từng khu vực ứng dụng. Rochelle chia theo ba nhóm:
1. Mặt bếp và bàn đảo: chọn độ dày 2cm hoặc 3cm. Đá dày 3cm chịu lực tốt hơn, bền hơn và cho mép bàn dày dặn hơn cho không gian bếp.
2. Ốp tường, vách trang trí: dùng độ dày từ 1cm đến 2cm để giảm tải trọng lên kết cấu tường.
3. Tạo mép bàn bếp dày bề thế: dùng kỹ thuật ghép cạnh mitered (ghép mòi 45 độ) từ tấm đá dày 2cm. Cách này cho hiệu ứng khối dày chắc chắn mà vẫn tối ưu chi phí.
Mặt bếp cần bền thì chọn đá Granite hoặc Quartzite, vì chúng chịu nhiệt và kháng axit tốt. Nếu bạn đề cao vẻ đẹp sang trọng thì chọn Marble, đổi lại phải chấp nhận chăm sóc kỹ. Không có loại nào vừa đẹp nhất vừa dễ nhất, nên bạn chọn theo cách mình dùng bếp.
Có mấy kiểu phổ biến: mép thẳng (eased/straight) hiện đại, tối giản; mép vát (bevel); mép bo tròn (bullnose) an toàn, mềm mại; và mép ghép dày (mitered) cho cảm giác tấm đá dày, bề thế. Chọn mép theo phong cách: thẳng cho hiện đại, bo hoặc bevel cho cổ điển, mitered cho mặt bàn muốn bề thế.
Lấy dài × rộng từng mảng theo mét, cộng lại, rồi cộng thêm 10–15% hao hụt cho cắt ghép và canh vân. Ví dụ mặt bếp 3m × 0,6m = 1,8m², sau đó cộng phần bo cạnh và backsplash. Với đá ghép bookmatch, hao hụt có thể cao hơn. Gửi bản vẽ để được bóc tách chính xác.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.