Bỏ qua, tới nội dung chính

Giá & Báo giá

Đá Granite Olivia Green giá bao nhiêu 1m²?

Trả lời nhanh

Các nhà cung ứng trong nước chào theo độ dày: khoảng 800 nghìn–1 triệu/m² cho 1cm, 1,6–1,8 triệu cho 2cm, 2–2,2 triệu cho 3cm. Nhưng hai nguồn ghi khác nhau về việc giá đã gồm gì, nên con số chỉ có nghĩa khi hỏi rõ phần nào đã tính.

Chào theo độ dày: khoảng 800 nghìn–1 triệu/m² cho 1cm, 1,6–1,8 triệu cho 2cm, 2–2,2 triệu cho 3cm (một nhà phân phối, cập nhật 2024, ghi đã gồm vận chuyển và thi công). Nguồn khác chào 1,5–2,5 triệu/m² cho tấm 2cm nhưng là vật liệu tại kho, chưa gồm gia công. Hai cách tính khác hẳn nhau — khi so giá phải hỏi rõ đã gồm gì. Đây là giá chào của nhà phân phối, không phải báo giá của Rochelle.

Bởi Rochelle Stone

Nói trước cho rõ: con số dưới đây là khoảng tham khảo lấy từ trang báo giá của nhà phân phối trong nước, không phải báo giá của Rochelle. Chúng tôi báo giá theo bản vẽ, vì mỗi hạng mục một khối lượng và một mức hao hụt khác nhau.

Giá chào theo độ dày (một nhà phân phối, bảng cập nhật 2024)

  • Dày 1cm: khoảng 800.000 – 1.000.000 đ/m².
  • Dày 1,5cm: khoảng 1.200.000 – 1.400.000 đ/m².
  • Dày 2cm: khoảng 1.600.000 – 1.800.000 đ/m².
  • Dày 3cm: khoảng 2.000.000 – 2.200.000 đ/m².
  • Trang này ghi giá đã bao gồm vận chuyển và thi công.

Nguồn khác lại tính theo kiểu khác

Một nhà phân phối khác chào tấm dày 2cm khoảng 1,5 triệu/m² (khổ nhỏ) đến 2,5 triệu/m² (khổ lớn) — nhưng là vật liệu tại kho, CHƯA gồm gia công và thi công. Hai cách tính này không so thẳng với nhau được: một bên đã gồm công lắp, một bên mới là đá nằm trong kho.

Nên khi nghe một con số, câu hỏi đầu tiên không phải "bao nhiêu" mà là "con số đó đã gồm những gì": vận chuyển, gia công cạnh, khoét lỗ, công lắp đặt, vật tư phụ. Phần gia công và lắp đặt ở nhiều hạng mục còn lớn hơn phần chênh giá đá.

Vì sao giá rẻ chưa chắc là món rẻ

Cùng cái tên "Olivia Green" có thể là gneiss silicat cứng hoặc marble đen vân calcit. Hai thứ đó chênh nhau cả về giá gốc lẫn về chỗ dùng được. Mua nhầm nhánh marble cho mặt bếp hoặc khu ướt thì vài tháng sau vân trắng mờ ố, và chi phí thay lớn hơn mọi khoản tiết kiệm lúc mua.

Những gì làm giá đổi

  • Lô vân: tấm vân chéo đều, dày đặn và cân thì giá khác tấm vân thưa hoặc loang.
  • Độ dày: 20mm phổ biến; 30mm cho bậc dài hoặc mặt bàn không đỡ giữa thì tăng đáng kể.
  • Bề mặt: khò lửa và chải tốn công hơn đánh bóng.
  • Ghép vân: mặt bếp dài hay mảng tường bookmatch cần chọn phiến cùng lô — hao hụt cao hơn.

Khi so giá, hỏi đúng ba câu

  • Tên mỏ và bang/vùng khai thác — không phải địa chỉ người bán.
  • Phiếu thử theo ASTM C97/C170/C99 hoặc IS 14223 của chính lô đá.
  • Đá là gneiss/granite hay marble — đòi kết quả XRD hoặc lát mỏng thạch học.

Rochelle có cung ứng Olivia Green và báo giá theo bản vẽ. Trong kho còn các dòng nền tối đã rõ hồ sơ: Cosmic Black, China Black, Black Galaxy, Absolute Black, Nero Marquina. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng rồi báo giá: 086 719 19 00.

Nguồn dẫn

  1. Trang phân phối trong nước mô tả Olivia Green là "tông xanh đen với vân trắng" — Siêu thị đá
  2. Indian Minerals Yearbook 2015, Part III — Granite: "granite" là tên thương mại, không phải phân loại địa chất — Indian Bureau of Mines
    in commercial parlance, the term granite has become synonymous with all those crystalline rocks which have pleasing colours

Câu hỏi liên quan

Sản phẩm cùng loại đá

Xem đá thật trước khi chốt

Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.