Bỏ qua, tới nội dung chính

Đá Ubatuba là gì? Charnockite Brazil bán dưới nhãn granite

Bởi Rochelle Stone

Ubatuba là một trong những dòng đá Brazil được dùng nhiều nhất ở Việt Nam, và cũng là một trong những dòng bị gọi sai tên nhiều nhất. Nó được bán dưới nhãn granite, nhưng về địa chất nó là charnockite. Bài này nói rõ đá đó thực chất là gì, nhìn vào đâu để nhận ra, dùng được ở đâu và nên tránh chỗ nào — mỗi khẳng định đều ghi nguồn để bạn tự kiểm.

Đá này thực chất là gì

Ubatuba được bán khắp nơi dưới nhãn granite, nhưng về địa chất nó là charnockite — đá biến chất tướng granulit, không phải granite magma. Điều đó không làm nó kém đi: toàn bộ khoáng vật trong đá đều là silicat, nên về mặt dùng thật nó cư xử như một đá granite tốt. Chỉ là nếu ai đó nói với bạn đây là granite Brazil thì họ đang gọi theo tên thương mại, không phải theo bản chất đá.

  • Luận văn Thạc sĩ Viện Địa chất, Đại học São Paulo (Neumann, 1993) nghiên cứu riêng các thể charnockite vùng Ubatuba, đông bang São Paulo, ghi nhận ít nhất sáu thể charnockite dạng thấu kính tiếp xúc chuyển tiếp với granit hornblend-biotit.
  • Sandatlas định nghĩa charnockite là đá chứa orthopyroxene, thạch anh và felspat, hình thành trong điều kiện biến chất tướng granulit, và nêu đích danh mẫu từ Ubatuba, Brazil. Trang này giải thích luôn vì sao đá charnockite thường có sắc xanh: felspat và orthopyroxene trong đó ngả xanh hoặc nâu.
  • Charnockite rơi vào vùng granit trên biểu đồ phân loại QAPF chỉ vì biểu đồ đó không tính tới pyroxen — tức xếp vào granit là do giới hạn của cách phân loại, không phải do đá giống granit.
  • Cơ sở dữ liệu igranites ghi rõ: ở thị trường quốc tế đá này có thể được gọi là granite, nhưng theo tiêu chuẩn châu Âu thì phải gọi là charnockite.
  • Hệ quả thi công: charnockite là đá silicat hoàn toàn, không chứa khoáng carbonat. Theo Natural Stone Institute, đá nhóm silicat kháng được hầu hết axit nhà bếp, khác hẳn đá nhóm carbonat.

Nhận biết bằng mắt

Dấu nhận biết mạnh nhất của Ubatuba là những đốm garnet đỏ nằm rải trong nền xanh đen. Garnet là khoáng chỉ thị biến chất, nên chính những chấm đỏ ấy là bằng chứng nhìn thấy được cho nguồn gốc charnockite của đá. Ngoài garnet, trong nền còn có felspat xanh sẫm cỡ lớn và pyroxen đen, cùng lượng thạch anh đáng kể. Khi chọn tấm, hãy nhớ màu Ubatuba thay đổi giữa tấm này với tấm kia và đổi ngay trong cùng một tấm — với diện ốp lớn thì phải lấy tấm cùng một mặt moong và duyệt tấm thật, đừng duyệt mẫu nhỏ.

Các biến thể cùng tên

  • Verde Bahia, Bahia Green, Verde Amazonas, Uba Tuba, Ubatuba Green đều là tên gọi khác của cùng dòng đá này.
  • Verde Butterfly là đá khác, cũng là charnockite có garnet nhưng khai thác ở Nova Venécia, bang Espírito Santo. Phân biệt bằng hoa văn: Butterfly có vân dải uốn lượn, Ubatuba thì đốm mịn gần như không vân.
  • Verde Labrador và Green Labrador bị một số nguồn dùng như tên đồng nghĩa của Ubatuba, nhưng Labrador cũng là tên của một dòng anorthosit Bắc Âu — gọi theo tên này rất dễ gây nhầm, nên tránh.

Thông số kỹ thuật

Mọi con số dưới đây đều ghi kèm nguồn. Số do nhà cung cấp tự công bố thì ghi rõ là của nhà cung cấp, không trình bày như kết quả thí nghiệm của lô hàng bạn sắp mua.

  • Độ hút nước: khoảng 0,22% — bằng hơn một nửa ngưỡng cho phép của ASTM C615 (tối đa 0,40%) — cơ sở dữ liệu igranites; trang không ghi phương pháp thử và tự lưu ý số liệu chỉ để tham khảo
  • Cường độ nén: khoảng 188 MPa, tức gấp gần 1,5 lần mức tối thiểu 131 MPa của ASTM C615 — cơ sở dữ liệu igranites; không ghi phương pháp thử
  • Cường độ nén sau chu kỳ đóng băng và tan băng: khoảng 171 MPa, chỉ giảm chừng 9% so với ban đầu — cơ sở dữ liệu igranites; không ghi phương pháp thử
  • Cường độ uốn: khoảng 17 MPa, vượt ngưỡng ASTM C615 — cơ sở dữ liệu igranites; không ghi phương pháp thử nên không rõ là thử theo C99 hay C880
  • Khối lượng thể tích: khoảng 2.695 kg/m³, trên ngưỡng tối thiểu 2.563 kg/m³ — cơ sở dữ liệu igranites
  • Ngưỡng của nhóm đá granite: hút nước tối đa 0,40%; khối lượng thể tích tối thiểu 2.563 kg/m³; nén tối thiểu 131 MPa; uốn tối thiểu 8,3 MPa theo phép thử C880; mài mòn tối thiểu Ha 25 cho mặt đi lại — ASTM C615, đối chiếu qua tài liệu chương Granite 2022 của Natural Stone Institute
  • Độ cứng Mohs: không có số liệu riêng cho Ubatuba — bảng thông số của nhà cung cấp để trống ô này — cơ sở dữ liệu igranites, ô Mohs bỏ trống

Dùng ở đâu thì hợp

  • Mặt bếp, quầy bar, mặt bàn — đá silicat nên kháng được axit nhà bếp như chanh, giấm, nước cam; nền tối lại che vết tốt
  • Lát sàn lưu lượng cao và bậc cầu thang — cường độ nén cao, hút nước thấp, hạt xếp chặt
  • Ốp mặt tiền và hạng mục ngoài trời — sau chu kỳ đóng băng tan băng cường độ chỉ giảm chừng 9%, cho thấy đá chịu được thời tiết khắc nghiệt hơn khí hậu Việt Nam nhiều

Chỗ nên tránh, và vì sao

  • Diện ốp lớn đòi hỏi đồng đều màu — màu Ubatuba đổi giữa tấm và đổi ngay trong một tấm; phải lấy tấm cùng mặt moong và duyệt tấm thật, nếu không sẽ lệch màu khi ghép
  • Mọi chỗ có thể dính chất tẩy gỉ hoặc nước tẩy bồn cầu — những sản phẩm này thường chứa axit flohydric, mà theo Natural Stone Institute thì axit flohydric phá mọi loại đá, kể cả granite và quartzite
  • Rửa vữa bám mặt đá bằng axit — axit có thể đẩy oxit sắt trong đá lên mặt và để lại vết gỉ; vữa dính phải được lau khi còn ướt, đừng chờ khô rồi tẩy

Khoảng giá tham khảo

Đây là mức rao công khai của các nhà cung cấp trong nước, ghi nhận tháng 11/2026. Không phải báo giá của Rochelle, và không phải cam kết: cùng một tên đá, lô vân khác nhau thì giá khác nhau. Lưu ý đơn vị — mặt bếp, quầy bar và lavabo tính theo mét tới, còn ốp và lát tính theo mét vuông.

  • Vật liệu granite nhập khẩu nói chung, chưa gồm thi công (đã thi công): 1.000.000–2.500.000 đ/m² — bốn nhà cung cấp trong nước cùng công bố dải này; vùng chồng lấn chặt nhất là 1,2–2,0 triệu cho hàng tầm trung
  • Mặt bếp bằng granite dòng nhập khẩu, đã gồm lắp đặt, chưa VAT (đã thi công): 1.000.000–2.300.000 đ/md — ba bảng giá độc lập của các đơn vị thi công; vùng chồng lấn 1,0–1,8 triệu
  • Phải nói thẳng một điều mà không web đá nào ở Việt Nam nói: KHÔNG có đơn vị nào niêm yết giá đích danh cho Ubatuba. Rà ba nhà cung cấp đang có hàng thật trong nước thì cả ba đều để Liên hệ. Đó không phải họ giấu giá, mà là đặc tính phân khúc — granite Brazil khổ lớn bán theo tuyển tấm, mỗi lô vân một giá. Vì vậy hai con số ở trên là giá của NHÓM granite nhập khẩu, dùng để bạn ước lượng ngân sách, không phải giá của riêng Ubatuba. Cũng vì vậy, thị trường Việt không tồn tại bảng giá tách theo độ dày 18mm hay 20mm cho dòng này; muốn biết giá theo độ dày thì bắt buộc phải hỏi báo giá cho đúng lô.

Bảo dưỡng

Hằng ngày chỉ cần nước ấm với chất tẩy trung tính hoặc nước rửa bát pha loãng; pha đặc quá sẽ để lại màng trên mặt bóng. Về chất phủ bảo vệ, cần hiểu đúng bản chất: thứ ngành đá dùng là chất thấm sâu chứ không phải lớp bịt kín mặt, và theo Natural Stone Institute thì phủ chất này không làm đá hết ố, chỉ làm đá khó ố hơn. Dùng cho mặt bếp thì phải chọn loại an toàn tiếp xúc thực phẩm. Kỵ nhất là chất tẩy gỉ và nước tẩy bồn cầu vì chứa axit flohydric; kỵ cả bột và kem chà nhám vì có hạt mài làm xước mặt bóng. Tuyệt đối không trộn amoniac với thuốc tẩy javel — hỗn hợp đó sinh khí độc chết người. Vết dầu mỡ phải hoà tan bằng dung môi rồi rửa đi; vết hữu cơ như cà phê, trà, vang thì dùng oxy già pha vài giọt amoniac; riêng vết mực trên đá nền tối thì dùng acetone. Nếu thấy bột trắng đọng trên mặt đá, đừng lau bằng nước — nước chỉ làm nó biến mất tạm thời rồi hiện lại; hút khô và đi tìm nguồn ẩm.

Dễ nhầm với gì

  • Kim sa, tức Black Galaxy — dòng phổ biến nhất ở Việt Nam và hay bị đặt cạnh Ubatuba. Kim sa là granite Ấn Độ, nền đen với hạt ánh kim vàng hoặc trắng li ti lấp lánh như kim loại. Ubatuba nền xanh ô liu tới xanh đen, hạt thô hơn, có đốm garnet đỏ và không hề ánh kim.
  • Verde Butterfly — cũng là charnockite Brazil nhưng mỏ khác, ở Nova Venécia. Butterfly có vân dải uốn lượn như cánh bướm, Ubatuba thì đốm mịn gần như không vân.
  • Nhãn granite đen nói chung — Natural Stone Institute ghi rõ các đá anorthosit, bazan, diabase, diorit và gabro đều được thương mại xếp chung vào nhóm granite đen. Nên khi nghe granite đen ở Việt Nam, cái nhãn đó không nói gì về họ đá thật — phải hỏi tên dòng và xuất xứ.

Một lời khuyên cuối, và là lời khuyên đáng tiền nhất trong bài: mọi thông số ở trên đều đến từ một cơ sở dữ liệu thương mại không ghi phương pháp thử, nên chúng dùng để hiểu đá chứ không dùng để thiết kế. Khi lô đá của bạn đã về, hãy đòi nhà cung cấp chứng thư thí nghiệm cho đúng lô ấy — hút nước theo ASTM C97, nén theo C170, uốn theo C880. Và khi họ đưa con số uốn, hãy hỏi thử theo C99 hay C880, vì Natural Stone Institute nói rõ kết quả C99 thường cao giả tạo.

Sản phẩm

Đá Granite tại Rochelle

Xem chuyên trang

Tư vấn riêng theo dự án

Tư vấn theo đúng công trình của bạn

Bài viết nói được cái chung, còn tải tường, độ ẩm, ánh sáng và ngân sách thì mỗi công trình một khác. Bạn để lại số điện thoại, đội kỹ thuật Rochelle tư vấn loại đá, cách làm và báo giá theo công trình, gửi kèm mẫu đá thật nếu bạn cần.

Hoặc gọi 086 719 19 00 · nhắn Zalo · T2–T7, 8h–17h30