32 loại đá khớp bộ lọc

Đá Absolute Black — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Absolute Black
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Atlantic Black — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Atlantic Black
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Azul Bahia — Brazil, ảnh bề mặt
Azul Bahia
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Azul Noche — Tây Ban Nha, ảnh bề mặt
Azul Noche
Granite (hoa cương) · Tây Ban Nha
Đá Belgian Black — Bỉ, ảnh bề mặt
Belgian Black
Marble (cẩm thạch) · Bỉ
Đá Black And Gold — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Black And Gold
Marble (cẩm thạch) · Ấn Độ
Đá Black Galaxy — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Black Galaxy
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Black Pearl — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Black Pearl
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Cafe Bahia — Brazil, ảnh bề mặt
Cafe Bahia
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Cafe Imperial — Brazil, ảnh bề mặt
Cafe Imperial
Granite (hoa cương) · Brazil
China Black — đá tự nhiên Rochelle Stone
China Black
Granite (hoa cương) · Trung Quốc
Đá Cosmic Black — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Cosmic Black
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Crema Bahia — Brazil, ảnh bề mặt
Crema Bahia
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Emerald Green — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Emerald Green
Marble (cẩm thạch) · Ấn Độ
Đá Empress Green — Taiwan, ảnh bề mặt
Empress Green
Marble (cẩm thạch) · Đài Loan
Đá Giallo Napoleone — Brazil, ảnh bề mặt
Giallo Napoleone
Granite (hoa cương) · Brazil
Granite vân vàng nâu nền xám than — đá tự nhiên Rochelle Stone
Granite vân vàng nâu nền xám than
Granite (hoa cương) · Brazil
Granite xanh xám (vân mây nâu vàng) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Granite xanh xám (vân mây nâu vàng)
Granite (hoa cương) · Brazil
Granite đen hạt mịn — đá tự nhiên Rochelle Stone
Granite đen hạt mịn
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Grigio Carnico — Ý, ảnh bề mặt
Grigio Carnico
Marble (cẩm thạch) · Ý
Đá Labrador Black — Angola, ảnh bề mặt
Labrador Black
Granite (hoa cương) · Angola
Đá Negresco Granite — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Negresco Granite
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Nero Marquina — ảnh bề mặt
Nero Marquina
Marble (cẩm thạch) · Tây Ban Nha
Đá Noir Saint Laurent — Pháp, ảnh bề mặt
Noir Saint Laurent
Marble (cẩm thạch) · Pháp
Đá Padang Cristallo — Trung Quốc, ảnh bề mặt
Padang Cristallo
Granite (hoa cương) · Trung Quốc
Đá Petit Granit — Bỉ, ảnh bề mặt
Petit Granit
Limestone (đá vôi) · Bỉ
Quartzite nâu đậm ánh đồng vân lớp ngang (nhóm Sandalus) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Quartzite nâu đậm ánh đồng vân lớp ngang (nhóm Sandalus)
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Rosso Levanto — Ý, ảnh bề mặt
Rosso Levanto
Marble (cẩm thạch) · Ý
Đá San Gabriel Black — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
San Gabriel Black
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Alpi — ảnh bề mặt
Verde Alpi
Marble (cẩm thạch) · Ý
Đá vàng nâu vân đen xoáy (nhóm Magma / Prada Gold) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Đá vàng nâu vân đen xoáy (nhóm Magma / Prada Gold)
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá đen dạng breccia (cuội kết đen) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Đá đen dạng breccia (cuội kết đen)
Marble (cẩm thạch) · Ý

Mỗi dòng đá có một trang riêng

Trước khi chọn tấm, bạn nên biết dòng đá đó chịu được gì và sợ gì. Mỗi trang nói đặc tính, độ cứng Mohs, chỗ nên dùng và chỗ nên tránh, kèm những phiến Rochelle đang có. Con số bên cạnh tên dòng là số loại đang cung ứng.

Từ điển sáu dòng đá

Đá Marble (Cẩm thạch)Mohs 3–4
Đá biến chất từ đá vôi, vân mây mềm mại, sang trọng. Mềm và xốp hơn granite — lý tưởng cho ốp tường, sảnh, mặt bàn trang trí; cần chống thấm khi dùng ở khu vực ẩm.
Đá Granite (Hoa cương)Mohs 6–7
Đá magma cực bền, chống xước và chịu nhiệt tốt. Phù hợp mặt bếp, đảo bếp, lát sàn lưu lượng cao và khu vực ngoài trời.
Đá Quartzite (Thạch anh tự nhiên)Mohs 7
Đá biến chất từ sa thạch, cứng ngang thạch anh, vẻ đẹp tự nhiên như marble nhưng bền hơn. Tuyệt cho mặt bếp và sàn.
Đá OnyxMohs 3
Đá bán trong, có khả năng xuyên sáng (backlit) tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Dùng cho vách trang trí, quầy bar, mặt bàn điểm nhấn.
Đá TravertineMohs 3–4
Đá trầm tích tông ấm, bề mặt rỗ tự nhiên, mộc mạc. Hợp lát sàn, ốp tường, mặt tiền và không gian ngoài trời.
Đá Limestone (Đá vôi)Mohs 3–4
Đá trầm tích tông trầm đồng nhất, thanh lịch và ấm áp. Thường dùng ốp tường, lát sàn và mặt tiền.
Dòng đáĐộ cứng (Mohs)Độ bền / chống xướcChịu nhiệtNgoài trờiHợp nhất với
Granite (hoa cương)6–7Rất caoRất tốtTốtMặt bếp, đảo bếp, sàn đông người, mặt tiền, ngoài trời
Quartzite (thạch anh TN)~7Rất caoTốtKháMặt bếp vừa đẹp vừa bền, sàn, ốp tường cao cấp
Marble (cẩm thạch)3–4Thấp (dễ trầy)Khá (tránh sốc nhiệt)Hạn chếỐp tường, sảnh, vách bookmatch, điểm nhấn
Onyx~3Thấp (giòn)KémKhôngVách xuyên sáng (backlit), quầy bar, điểm nhấn nghệ thuật
Travertine3–4Trung bìnhKháTốt (finish thô)Sàn, ốp tường, mặt tiền, hồ bơi, sân vườn
Limestone (đá vôi)3–4Thấp–TBKháTB (chọn dòng đặc)Ốp tường, sàn trong nhà, mặt tiền

Câu hỏi thường gặp về đá tấm tự nhiên

Đá tấm (slab) là gì?

Slab là tấm đá tự nhiên nguyên khối được cắt từ khối đá lớn, kích thước phổ biến khoảng 1,6×2,7m đến 2×3,2m, độ dày 2cm hoặc 3cm. Mỗi tấm có vân độc bản, dùng để chế tác mặt bếp, ốp tường, lát sàn và mặt bàn.

Nên chọn đá marble hay granite cho mặt bếp?

Mặt bếp nên ưu tiên granite hoặc quartzite vì độ cứng Mohs 6–7, chống xước và chịu nhiệt tốt. Marble (Mohs 3–4) đẹp sang nhưng mềm, dễ trầy và ố axit — hợp ốp tường, đảo bếp trang trí hơn là mặt bếp dùng nhiều.

Đá onyx có gì đặc biệt?

Onyx là đá bán trong, có thể xuyên sáng (backlit) khi gắn đèn phía sau, tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Thường dùng cho vách trang trí, quầy lễ tân, quầy bar và mặt bàn điểm nhấn cao cấp.

Đá tấm tự nhiên thường dày bao nhiêu?

Độ dày tiêu chuẩn là 2cm và 3cm. Bản 2cm phổ biến cho ốp tường và mặt bàn nhẹ; bản 3cm chắc chắn hơn, thường dùng cho mặt bếp, đảo bếp và sàn chịu lực. Rochelle cắt theo yêu cầu từng dự án.

Bookmatch là gì?

Bookmatch là kỹ thuật ghép hai tấm đá liền vân như mở một cuốn sách, tạo họa tiết đối xứng gương. Hiệu ứng đẹp nhất trên marble và onyx vân mạnh, thường dùng cho vách tivi, đầu giường và sảnh sang trọng.

Đá nào phù hợp khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời?

Granite, quartzite và travertine chịu thời tiết và băng giá tốt, hợp mặt tiền, sân vườn, hồ bơi. Marble và onyx nên hạn chế ngoài trời; nếu dùng khu ẩm cần xử lý chống thấm và bảo dưỡng định kỳ.

Đá tấm ở Rochelle có xuất xứ từ đâu?

Đá trong danh mục đến từ những vùng mỏ quen thuộc của từng dòng: marble và travertine từ Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp; Crema Marfil và Emperador từ Tây Ban Nha; onyx từ Iran; granite và quartzite từ Brazil và Ấn Độ. Xuất xứ của từng loại ghi ngay trên thẻ trong thư viện.

Đá tấm bán theo m² hay nguyên tấm?

Rochelle bán cả hai: theo m² hoặc nguyên tấm tùy nhu cầu dự án. Vì mỗi tấm có vân riêng, khách nên đến điểm xem mẫu chọn đúng tấm; đội ngũ Rochelle hỗ trợ tư vấn ứng dụng và đo cắt theo bản vẽ.

Chọn đá nên nhìn tấm thật

Ảnh chụp đã qua nén, qua màn hình, còn vân thì mỗi tấm một khác. Nên bạn cứ ghé điểm xem mẫu, chạm tay vào đúng tấm mình định lấy; đội kỹ thuật đo cắt theo bản vẽ của bạn. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30 — gọi trước 086 719 19 00 để hẹn giờ.