290 loại đá · trang 8/9

Đá Tropical Blue — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Tropical Blue
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Tuscan Super White — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Tuscan Super White
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Ubatuba — Brazil, ảnh bề mặt
Ubatuba
Granite (hoa cương) · Brazil
Valverde — đá tự nhiên Rochelle Stone
Valverde
Limestone (đá vôi) · Bồ Đào Nha
Van Gogh — đá tự nhiên Rochelle Stone
Van Gogh
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Venatiano Statuarietto — đá marble (cẩm thạch), ảnh bề mặt
Venatiano Statuarietto
Marble (cẩm thạch) · Ý
Đá Verde Alpi — ảnh bề mặt
Verde Alpi
Marble (cẩm thạch) · Ý
Đá Verde Bahia — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Bahia
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Butterfly — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Butterfly
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Butterfly Jade — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Butterfly Jade
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Eucalipto — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Eucalipto
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Fontaine — Nam Phi, ảnh bề mặt
Verde Fontaine
Granite (hoa cương) · Nam Phi
Đá Verde Guatemala (Udaipur Green) — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Verde Guatemala (Udaipur Green)
Marble (cẩm thạch) · Ấn Độ
Đá Verde Jewel — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Verde Jewel
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Verde Lavras — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Lavras
Granite (hoa cương) · Brazil
Verde Marina — đá tự nhiên Rochelle Stone
Verde Marina
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Verde Marinace — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Marinace
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Maritaca — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Maritaca
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Patrizia — Ý, ảnh bề mặt
Verde Patrizia
Marble (cẩm thạch) · Ý
Đá Verde San Francisco — Brazil, ảnh bề mặt
Verde San Francisco
Granite (hoa cương) · Brazil
Verde Tropical — đá tự nhiên Rochelle Stone
Verde Tropical
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Verde Tunas — Brazil, ảnh bề mặt
Verde Tunas
Granite (hoa cương) · Brazil
Violet Bamboo — đá tự nhiên Rochelle Stone
Violet Bamboo
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Volakas — Hy Lạp, ảnh bề mặt
Volakas
Marble (cẩm thạch) · Hy Lạp
Đá Vyara Gold — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Vyara Gold
Granite (hoa cương) · Ấn Độ (Gujarat)
Đá White Carrara — đá marble (cẩm thạch), ảnh bề mặt
White Carrara
Marble (cẩm thạch) · Ý
Đá White Danby — đá marble (cẩm thạch), ảnh bề mặt
White Danby
Marble (cẩm thạch) · Thổ Nhĩ Kỳ
Đá White Fantasy — đá marble (cẩm thạch), ảnh bề mặt
White Fantasy
Marble (cẩm thạch) · Thổ Nhĩ Kỳ
Đá White Galaxy — Ấn Độ, ảnh bề mặt
White Galaxy
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá White Macaubas — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
White Macaubas
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá White Onyx — Iran, ảnh bề mặt
White Onyx
Onyx (xuyên sáng) · Iran
Đá Yellow Travertine — travertine Iran, ảnh bề mặt
Yellow Travertine
Travertine · Iran
Đá phiến nâu đỏ rỉ sét (kiểu Copper/Rustic Slate) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Đá phiến nâu đỏ rỉ sét (kiểu Copper/Rustic Slate)
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá trắng ngà vân sợi dọc mềm (vein-cut) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Đá trắng ngà vân sợi dọc mềm (vein-cut)
Marble (cẩm thạch) · Hy Lạp
Đá vàng nâu vân đen xoáy (nhóm Magma / Prada Gold) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Đá vàng nâu vân đen xoáy (nhóm Magma / Prada Gold)
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá vân vàng hổ phách nền xám khói — đá tự nhiên Rochelle Stone
Đá vân vàng hổ phách nền xám khói
Quartzite (thạch anh) · Ý

Mỗi dòng đá có một trang riêng

Trước khi chọn tấm, bạn nên biết dòng đá đó chịu được gì và sợ gì. Mỗi trang nói đặc tính, độ cứng Mohs, chỗ nên dùng và chỗ nên tránh, kèm những phiến Rochelle đang có. Con số bên cạnh tên dòng là số loại đang cung ứng.

Từ điển sáu dòng đá

Đá Marble (Cẩm thạch)Mohs 3–4
Đá biến chất từ đá vôi, vân mây mềm mại, sang trọng. Mềm và xốp hơn granite — lý tưởng cho ốp tường, sảnh, mặt bàn trang trí; cần chống thấm khi dùng ở khu vực ẩm.
Đá Granite (Hoa cương)Mohs 6–7
Đá magma cực bền, chống xước và chịu nhiệt tốt. Phù hợp mặt bếp, đảo bếp, lát sàn lưu lượng cao và khu vực ngoài trời.
Đá Quartzite (Thạch anh tự nhiên)Mohs 7
Đá biến chất từ sa thạch, cứng ngang thạch anh, vẻ đẹp tự nhiên như marble nhưng bền hơn. Tuyệt cho mặt bếp và sàn.
Đá OnyxMohs 3
Đá bán trong, có khả năng xuyên sáng (backlit) tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Dùng cho vách trang trí, quầy bar, mặt bàn điểm nhấn.
Đá TravertineMohs 3–4
Đá trầm tích tông ấm, bề mặt rỗ tự nhiên, mộc mạc. Hợp lát sàn, ốp tường, mặt tiền và không gian ngoài trời.
Đá Limestone (Đá vôi)Mohs 3–4
Đá trầm tích tông trầm đồng nhất, thanh lịch và ấm áp. Thường dùng ốp tường, lát sàn và mặt tiền.
Dòng đáĐộ cứng (Mohs)Độ bền / chống xướcChịu nhiệtNgoài trờiHợp nhất với
Granite (hoa cương)6–7Rất caoRất tốtTốtMặt bếp, đảo bếp, sàn đông người, mặt tiền, ngoài trời
Quartzite (thạch anh TN)~7Rất caoTốtKháMặt bếp vừa đẹp vừa bền, sàn, ốp tường cao cấp
Marble (cẩm thạch)3–4Thấp (dễ trầy)Khá (tránh sốc nhiệt)Hạn chếỐp tường, sảnh, vách bookmatch, điểm nhấn
Onyx~3Thấp (giòn)KémKhôngVách xuyên sáng (backlit), quầy bar, điểm nhấn nghệ thuật
Travertine3–4Trung bìnhKháTốt (finish thô)Sàn, ốp tường, mặt tiền, hồ bơi, sân vườn
Limestone (đá vôi)3–4Thấp–TBKháTB (chọn dòng đặc)Ốp tường, sàn trong nhà, mặt tiền

Câu hỏi thường gặp về đá tấm tự nhiên

Đá tấm (slab) là gì?

Slab là tấm đá tự nhiên nguyên khối được cắt từ khối đá lớn, kích thước phổ biến khoảng 1,6×2,7m đến 2×3,2m, độ dày 2cm hoặc 3cm. Mỗi tấm có vân độc bản, dùng để chế tác mặt bếp, ốp tường, lát sàn và mặt bàn.

Nên chọn đá marble hay granite cho mặt bếp?

Mặt bếp nên ưu tiên granite hoặc quartzite vì độ cứng Mohs 6–7, chống xước và chịu nhiệt tốt. Marble (Mohs 3–4) đẹp sang nhưng mềm, dễ trầy và ố axit — hợp ốp tường, đảo bếp trang trí hơn là mặt bếp dùng nhiều.

Đá onyx có gì đặc biệt?

Onyx là đá bán trong, có thể xuyên sáng (backlit) khi gắn đèn phía sau, tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Thường dùng cho vách trang trí, quầy lễ tân, quầy bar và mặt bàn điểm nhấn cao cấp.

Đá tấm tự nhiên thường dày bao nhiêu?

Độ dày tiêu chuẩn là 2cm và 3cm. Bản 2cm phổ biến cho ốp tường và mặt bàn nhẹ; bản 3cm chắc chắn hơn, thường dùng cho mặt bếp, đảo bếp và sàn chịu lực. Rochelle cắt theo yêu cầu từng dự án.

Bookmatch là gì?

Bookmatch là kỹ thuật ghép hai tấm đá liền vân như mở một cuốn sách, tạo họa tiết đối xứng gương. Hiệu ứng đẹp nhất trên marble và onyx vân mạnh, thường dùng cho vách tivi, đầu giường và sảnh sang trọng.

Đá nào phù hợp khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời?

Granite, quartzite và travertine chịu thời tiết và băng giá tốt, hợp mặt tiền, sân vườn, hồ bơi. Marble và onyx nên hạn chế ngoài trời; nếu dùng khu ẩm cần xử lý chống thấm và bảo dưỡng định kỳ.

Đá tấm ở Rochelle có xuất xứ từ đâu?

Đá trong danh mục đến từ những vùng mỏ quen thuộc của từng dòng: marble và travertine từ Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp; Crema Marfil và Emperador từ Tây Ban Nha; onyx từ Iran; granite và quartzite từ Brazil và Ấn Độ. Xuất xứ của từng loại ghi ngay trên thẻ trong thư viện.

Đá tấm bán theo m² hay nguyên tấm?

Rochelle bán cả hai: theo m² hoặc nguyên tấm tùy nhu cầu dự án. Vì mỗi tấm có vân riêng, khách nên đến điểm xem mẫu chọn đúng tấm; đội ngũ Rochelle hỗ trợ tư vấn ứng dụng và đo cắt theo bản vẽ.

Chọn đá nên nhìn tấm thật

Ảnh chụp đã qua nén, qua màn hình, còn vân thì mỗi tấm một khác. Nên bạn cứ ghé điểm xem mẫu, chạm tay vào đúng tấm mình định lấy; đội kỹ thuật đo cắt theo bản vẽ của bạn. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30 — gọi trước 086 719 19 00 để hẹn giờ.