Sàn ướt, lối vào và quanh bể bơi cần đạt chống trượt bao nhiêu?
Trả lời nhanh
Theo hệ con lắc, sàn ướt phẳng nên đạt PTV từ 36 trở lên. Theo hệ Mỹ, trong nhà ướt cần DCOF 0,42, ngoài nhà ướt 0,55, khu chân trần 0,50. Quanh bể bơi theo hệ Đức cho chân trần là nhóm B, còn bậc xuống nước là nhóm C.
Theo hệ con lắc của Anh và Ireland: sàn ướt phẳng nên đạt PTV từ 36 trở lên. Bảng phân loại phổ biến chia 0 đến 24 là nguy cơ cao, 25 đến 35 là trung bình, từ 36 là thấp. Có hiệu chỉnh theo độ dốc: sàn càng dốc càng cần giá trị cao hơn.
Theo hệ Mỹ, bản tiêu chuẩn hiện hành có tới năm ngưỡng theo tình huống chứ không chỉ một con số: trong nhà khô và trong nhà ướt đều 0,42; khu vực nhà sản xuất khai báo là ướt nhiều, trong đó có khu chân trần, là 0,50; ngoài nhà ướt và nơi có dầu mỡ là 0,55.
Khu chân trần ướt theo hệ Đức chia ba nhóm theo góc mặt phẳng nghiêng với nước xà phòng: nhóm A là 12 độ cho lối đi và khu vệ sinh phần lớn khô ráo; nhóm B là 18 độ cho khu tắm vòi sen và lối đi quanh bể; nhóm C là 24 độ cho bậc thang dẫn xuống nước, bể lội qua chân, cạnh bể dạng nghiêng và dốc trên 6% quanh bể.
Một điều quy định Đức ghi rõ và rất đáng biết: nếu khu chân trần cũng có người đi giày theo kế hoạch thì phải áp dụng THÊM yêu cầu của hệ cho người đi giày — tức có nơi phải đạt cả hai hệ cùng lúc.
Và một cảnh báo cuối từ chính tiêu chuẩn Mỹ: phép thử KHÔNG dự báo được khả năng một người sẽ trượt hay không; nó chỉ cho phép so sánh các bề mặt. Đạt ngưỡng không có nghĩa là an toàn tuyệt đối — độ dốc, thoát nước, chế độ lau dọn và biển cảnh báo vẫn phải làm.
Nguồn dẫn
- BCA Singapore — Good Industry Practices, Natural Stone Finishes
- UK Slip Resistance Group — Meeting standard requirements (không có tương quan giữa các hệ đo)
- DGUV Information 207-006 — Sàn khu vực chân trần ướt (nhóm A, B, C)
- Health and Safety Authority Ireland — Measuring slip resistance
- Marble Institute of America — Care & Cleaning of Natural Stone Surfaces
Câu hỏi liên quan
R10, DCOF 0,42 và PTV 36 khác nhau thế nào, có quy đổi được không?
Không quy đổi được. Ba hệ dùng chất bẩn khác nhau — dầu, nước, nước xà phòng — và người thử khác nhau. Bằng chứng định lượng: riêng nhóm R10 trải trùm từ PTV khoảng 20 tới 60. Biết một sàn đạt R10 vẫn không biết nó an toàn hay không.
Việt Nam có tiêu chuẩn chống trượt cho sàn đá không?
Có tiêu chuẩn phương pháp THỬ hệ số ma sát, nhưng đó là tiêu chuẩn cho gạch gốm và nó không công bố ngưỡng theo khu vực sử dụng. Tiêu chuẩn về đá ốp lát tự nhiên có nói tới bề mặt sần nhám chống trơn trượt nhưng không kèm chỉ tiêu số.
Sàn đá đã lát bị trơn thì xử lý thế nào, có phải thay không?
Kiểm ba thứ trước khi nghĩ tới thay: có đọng nước do sai độ dốc không, có ai phủ sáp lên sàn không, và chênh cao mạch có tới 4 milimét không. Rất nhiều sàn bị gọi là trơn thực ra là sàn đọng nước hoặc sàn đã bị phủ một lớp không ai đo.
Xem đá thật trước khi chốt
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.