100 loại đá khớp bộ lọc · trang 2/3

Đá Golden Riviera — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Golden Riviera
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Golden Valley KG — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Golden Valley KG
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Granite trắng xám muối tiêu (nhóm Bianco Sardo / Padang White) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Granite trắng xám muối tiêu (nhóm Bianco Sardo / Padang White)
Granite (hoa cương) · Brazil
Granite vân vàng nâu nền xám than — đá tự nhiên Rochelle Stone
Granite vân vàng nâu nền xám than
Granite (hoa cương) · Brazil
Granite xanh xám (vân mây nâu vàng) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Granite xanh xám (vân mây nâu vàng)
Granite (hoa cương) · Brazil
Granite đen hạt mịn — đá tự nhiên Rochelle Stone
Granite đen hạt mịn
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Green Galaxy — Brazil, ảnh bề mặt
Green Galaxy
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Ibere Creama Bordeaux Light — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Ibere Creama Bordeaux Light
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Imperial Gold — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Imperial Gold
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Imperial Red — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Imperial Red
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Imperial White — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Imperial White
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Juparana — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Juparana
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Juparana Arandis — Africa, ảnh bề mặt
Juparana Arandis
Granite (hoa cương) · châu Phi
Đá Juparana Casablanca — Brazil, ảnh bề mặt
Juparana Casablanca
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Juparana Colombo — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Juparana Colombo
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Juparana Eldorado — Brazil, ảnh bề mặt
Juparana Eldorado
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Juparana Fantastico — Brazil, ảnh bề mặt
Juparana Fantastico
Granite (hoa cương) · Brazil
Juparana Florence — đá tự nhiên Rochelle Stone
Juparana Florence
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Juparana India — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Juparana India
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Juparana Wave — Brazil, ảnh bề mặt
Juparana Wave
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Kashmir Gold — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Kashmir Gold
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Kashmir White — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Kashmir White
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Kinawa — Brazil, ảnh bề mặt
Kinawa
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Kinawa Rose — Brazil, ảnh bề mặt
Kinawa Rose
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Labrador Antique — Na Uy, ảnh bề mặt
Labrador Antique
Granite (hoa cương) · Na Uy
Đá Labrador Black — Angola, ảnh bề mặt
Labrador Black
Granite (hoa cương) · Angola
Đá Macadamia — ảnh bề mặt
Macadamia
Granite (hoa cương) · Brazil
Maskaratu (granite exotic Brazil đa sắc) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Maskaratu (granite exotic Brazil đa sắc)
Granite (hoa cương) · Brazil
Monte Carlo (granite trắng đốm nâu-đen) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Monte Carlo (granite trắng đốm nâu-đen)
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Negresco Granite — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Negresco Granite
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá New Ivory Fantasy — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
New Ivory Fantasy
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá New Kashmir White — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
New Kashmir White
Granite (hoa cương) · Brazil
Orion (đá đen phiến vân vàng đồng, kiểu Cosmic Black) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Orion (đá đen phiến vân vàng đồng, kiểu Cosmic Black)
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Oxford White — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Oxford White
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Padang Cristallo — Trung Quốc, ảnh bề mặt
Padang Cristallo
Granite (hoa cương) · Trung Quốc
Đá Purangaw Ipe — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Purangaw Ipe
Granite (hoa cương) · Brazil

Mỗi dòng đá có một trang riêng

Trước khi chọn tấm, bạn nên biết dòng đá đó chịu được gì và sợ gì. Mỗi trang nói đặc tính, độ cứng Mohs, chỗ nên dùng và chỗ nên tránh, kèm những phiến Rochelle đang có. Con số bên cạnh tên dòng là số loại đang cung ứng.

Từ điển sáu dòng đá

Đá Marble (Cẩm thạch)Mohs 3–4
Đá biến chất từ đá vôi, vân mây mềm mại, sang trọng. Mềm và xốp hơn granite — lý tưởng cho ốp tường, sảnh, mặt bàn trang trí; cần chống thấm khi dùng ở khu vực ẩm.
Đá Granite (Hoa cương)Mohs 6–7
Đá magma cực bền, chống xước và chịu nhiệt tốt. Phù hợp mặt bếp, đảo bếp, lát sàn lưu lượng cao và khu vực ngoài trời.
Đá Quartzite (Thạch anh tự nhiên)Mohs 7
Đá biến chất từ sa thạch, cứng ngang thạch anh, vẻ đẹp tự nhiên như marble nhưng bền hơn. Tuyệt cho mặt bếp và sàn.
Đá OnyxMohs 3
Đá bán trong, có khả năng xuyên sáng (backlit) tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Dùng cho vách trang trí, quầy bar, mặt bàn điểm nhấn.
Đá TravertineMohs 3–4
Đá trầm tích tông ấm, bề mặt rỗ tự nhiên, mộc mạc. Hợp lát sàn, ốp tường, mặt tiền và không gian ngoài trời.
Đá Limestone (Đá vôi)Mohs 3–4
Đá trầm tích tông trầm đồng nhất, thanh lịch và ấm áp. Thường dùng ốp tường, lát sàn và mặt tiền.
Dòng đáĐộ cứng (Mohs)Độ bền / chống xướcChịu nhiệtNgoài trờiHợp nhất với
Granite (hoa cương)6–7Rất caoRất tốtTốtMặt bếp, đảo bếp, sàn đông người, mặt tiền, ngoài trời
Quartzite (thạch anh TN)~7Rất caoTốtKháMặt bếp vừa đẹp vừa bền, sàn, ốp tường cao cấp
Marble (cẩm thạch)3–4Thấp (dễ trầy)Khá (tránh sốc nhiệt)Hạn chếỐp tường, sảnh, vách bookmatch, điểm nhấn
Onyx~3Thấp (giòn)KémKhôngVách xuyên sáng (backlit), quầy bar, điểm nhấn nghệ thuật
Travertine3–4Trung bìnhKháTốt (finish thô)Sàn, ốp tường, mặt tiền, hồ bơi, sân vườn
Limestone (đá vôi)3–4Thấp–TBKháTB (chọn dòng đặc)Ốp tường, sàn trong nhà, mặt tiền

Câu hỏi thường gặp về đá tấm tự nhiên

Đá tấm (slab) là gì?

Slab là tấm đá tự nhiên nguyên khối được cắt từ khối đá lớn, kích thước phổ biến khoảng 1,6×2,7m đến 2×3,2m, độ dày 2cm hoặc 3cm. Mỗi tấm có vân độc bản, dùng để chế tác mặt bếp, ốp tường, lát sàn và mặt bàn.

Nên chọn đá marble hay granite cho mặt bếp?

Mặt bếp nên ưu tiên granite hoặc quartzite vì độ cứng Mohs 6–7, chống xước và chịu nhiệt tốt. Marble (Mohs 3–4) đẹp sang nhưng mềm, dễ trầy và ố axit — hợp ốp tường, đảo bếp trang trí hơn là mặt bếp dùng nhiều.

Đá onyx có gì đặc biệt?

Onyx là đá bán trong, có thể xuyên sáng (backlit) khi gắn đèn phía sau, tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Thường dùng cho vách trang trí, quầy lễ tân, quầy bar và mặt bàn điểm nhấn cao cấp.

Đá tấm tự nhiên thường dày bao nhiêu?

Độ dày tiêu chuẩn là 2cm và 3cm. Bản 2cm phổ biến cho ốp tường và mặt bàn nhẹ; bản 3cm chắc chắn hơn, thường dùng cho mặt bếp, đảo bếp và sàn chịu lực. Rochelle cắt theo yêu cầu từng dự án.

Bookmatch là gì?

Bookmatch là kỹ thuật ghép hai tấm đá liền vân như mở một cuốn sách, tạo họa tiết đối xứng gương. Hiệu ứng đẹp nhất trên marble và onyx vân mạnh, thường dùng cho vách tivi, đầu giường và sảnh sang trọng.

Đá nào phù hợp khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời?

Granite, quartzite và travertine chịu thời tiết và băng giá tốt, hợp mặt tiền, sân vườn, hồ bơi. Marble và onyx nên hạn chế ngoài trời; nếu dùng khu ẩm cần xử lý chống thấm và bảo dưỡng định kỳ.

Đá tấm ở Rochelle có xuất xứ từ đâu?

Đá trong danh mục đến từ những vùng mỏ quen thuộc của từng dòng: marble và travertine từ Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp; Crema Marfil và Emperador từ Tây Ban Nha; onyx từ Iran; granite và quartzite từ Brazil và Ấn Độ. Xuất xứ của từng loại ghi ngay trên thẻ trong thư viện.

Đá tấm bán theo m² hay nguyên tấm?

Rochelle bán cả hai: theo m² hoặc nguyên tấm tùy nhu cầu dự án. Vì mỗi tấm có vân riêng, khách nên đến điểm xem mẫu chọn đúng tấm; đội ngũ Rochelle hỗ trợ tư vấn ứng dụng và đo cắt theo bản vẽ.

Chọn đá nên nhìn tấm thật

Ảnh chụp đã qua nén, qua màn hình, còn vân thì mỗi tấm một khác. Nên bạn cứ ghé điểm xem mẫu, chạm tay vào đúng tấm mình định lấy; đội kỹ thuật đo cắt theo bản vẽ của bạn. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30 — gọi trước 086 719 19 00 để hẹn giờ.