168 loại đá khớp bộ lọc · trang 4/5

Đá Pietra Cardoso — đá phiến (slate), ảnh bề mặt
Pietra Cardoso
Slate (đá phiến) · Ý
Đá Pietra Lessinia Pink — Ý, ảnh bề mặt
Pietra Lessinia Pink
Limestone (đá vôi) · Ý
Đá Portland Stone — Anh, ảnh bề mặt
Portland Stone
Limestone (đá vôi) · Anh
Đá Purangaw Ipe — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Purangaw Ipe
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Purbeck Stone — Anh, ảnh bề mặt
Purbeck Stone
Limestone (đá vôi) · Anh
Đá Quartzite Brown — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Quartzite Brown
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Quartzite nâu đậm ánh đồng vân lớp ngang (nhóm Sandalus) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Quartzite nâu đậm ánh đồng vân lớp ngang (nhóm Sandalus)
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Red Travertine — travertine Iran, ảnh bề mặt
Red Travertine
Travertine · Iran
Đá River White — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
River White
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Saint Cecilia Dark — Brazil, ảnh bề mặt
Saint Cecilia Dark
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Saint Cecilia Light — Brazil, ảnh bề mặt
Saint Cecilia Light
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá San Gabriel Black — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
San Gabriel Black
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Santa Cecilia — Brazil, ảnh bề mặt
Santa Cecilia
Granite (hoa cương) · Brazil
Đá Scabas Travertine — travertine Ý, ảnh bề mặt
Scabas Travertine
Travertine · Ý
Đá Sea Pearl Granite — đá granite (hoa cương), ảnh bề mặt
Sea Pearl Granite
Granite (hoa cương) · Brazil
Shadow Storm (marble/dolomite trắng vân xám khói nhạt) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Shadow Storm (marble/dolomite trắng vân xám khói nhạt)
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Silver Blue Travertine — travertine Thổ Nhĩ Kỳ, ảnh bề mặt
Silver Blue Travertine
Travertine · Thổ Nhĩ Kỳ
Đá Silver Sea Green — Saudi Arabia, ảnh bề mặt
Silver Sea Green
Granite (hoa cương) · Ả Rập Xê Út
Đá Silver Travertine — travertine Thổ Nhĩ Kỳ, ảnh bề mặt
Silver Travertine
Travertine · Thổ Nhĩ Kỳ
Silver Travertine (loang ba tông) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Silver Travertine (loang ba tông)
Limestone (đá vôi) · Bồ Đào Nha
Đá Silyon Travertine — travertine Thổ Nhĩ Kỳ (Antalya), ảnh bề mặt
Silyon Travertine
Travertine · Thổ Nhĩ Kỳ (Antalya)
Đá Snow Crystal — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Snow Crystal
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Solnhofen — đá tự nhiên Rochelle Stone
Solnhofen
Limestone (đá vôi) · Đức
Đá Super White — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Super White
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Super White Quartzite — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Super White Quartzite
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Super White Travertine — travertine Iran, ảnh bề mặt
Super White Travertine
Travertine · Iran
Đá Taj Mahal — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Taj Mahal
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Tan Brown — Ấn Độ, ảnh bề mặt
Tan Brown
Granite (hoa cương) · Ấn Độ
Đá Travertine Giallo — travertine Ý, ảnh bề mặt
Travertine Giallo
Travertine · Ý
Đá Travertino Navona — travertine Ý, ảnh bề mặt
Travertino Navona
Travertine · Ý
Travertino Noce (bản cross-cut vàng đất) — đá tự nhiên Rochelle Stone
Travertino Noce (bản cross-cut vàng đất)
Travertine · Ý (Toscana)
Đá Travertino Romano — travertine Ý (Tivoli), ảnh bề mặt
Travertino Romano
Travertine · Ý (Tivoli)
Đá Travertino Silver — travertine Ý, ảnh bề mặt
Travertino Silver
Travertine · Ý
Đá Tropical Blue — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Tropical Blue
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Tuscan Super White — đá thạch anh tự nhiên (quartzite), ảnh bề mặt
Tuscan Super White
Quartzite (thạch anh) · Brazil
Đá Ubatuba — Brazil, ảnh bề mặt
Ubatuba
Granite (hoa cương) · Brazil

Mỗi dòng đá có một trang riêng

Trước khi chọn tấm, bạn nên biết dòng đá đó chịu được gì và sợ gì. Mỗi trang nói đặc tính, độ cứng Mohs, chỗ nên dùng và chỗ nên tránh, kèm những phiến Rochelle đang có. Con số bên cạnh tên dòng là số loại đang cung ứng.

Từ điển sáu dòng đá

Đá Marble (Cẩm thạch)Mohs 3–4
Đá biến chất từ đá vôi, vân mây mềm mại, sang trọng. Mềm và xốp hơn granite — lý tưởng cho ốp tường, sảnh, mặt bàn trang trí; cần chống thấm khi dùng ở khu vực ẩm.
Đá Granite (Hoa cương)Mohs 6–7
Đá magma cực bền, chống xước và chịu nhiệt tốt. Phù hợp mặt bếp, đảo bếp, lát sàn lưu lượng cao và khu vực ngoài trời.
Đá Quartzite (Thạch anh tự nhiên)Mohs 7
Đá biến chất từ sa thạch, cứng ngang thạch anh, vẻ đẹp tự nhiên như marble nhưng bền hơn. Tuyệt cho mặt bếp và sàn.
Đá OnyxMohs 3
Đá bán trong, có khả năng xuyên sáng (backlit) tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Dùng cho vách trang trí, quầy bar, mặt bàn điểm nhấn.
Đá TravertineMohs 3–4
Đá trầm tích tông ấm, bề mặt rỗ tự nhiên, mộc mạc. Hợp lát sàn, ốp tường, mặt tiền và không gian ngoài trời.
Đá Limestone (Đá vôi)Mohs 3–4
Đá trầm tích tông trầm đồng nhất, thanh lịch và ấm áp. Thường dùng ốp tường, lát sàn và mặt tiền.
Dòng đáĐộ cứng (Mohs)Độ bền / chống xướcChịu nhiệtNgoài trờiHợp nhất với
Granite (hoa cương)6–7Rất caoRất tốtTốtMặt bếp, đảo bếp, sàn đông người, mặt tiền, ngoài trời
Quartzite (thạch anh TN)~7Rất caoTốtKháMặt bếp vừa đẹp vừa bền, sàn, ốp tường cao cấp
Marble (cẩm thạch)3–4Thấp (dễ trầy)Khá (tránh sốc nhiệt)Hạn chếỐp tường, sảnh, vách bookmatch, điểm nhấn
Onyx~3Thấp (giòn)KémKhôngVách xuyên sáng (backlit), quầy bar, điểm nhấn nghệ thuật
Travertine3–4Trung bìnhKháTốt (finish thô)Sàn, ốp tường, mặt tiền, hồ bơi, sân vườn
Limestone (đá vôi)3–4Thấp–TBKháTB (chọn dòng đặc)Ốp tường, sàn trong nhà, mặt tiền

Câu hỏi thường gặp về đá tấm tự nhiên

Đá tấm (slab) là gì?

Slab là tấm đá tự nhiên nguyên khối được cắt từ khối đá lớn, kích thước phổ biến khoảng 1,6×2,7m đến 2×3,2m, độ dày 2cm hoặc 3cm. Mỗi tấm có vân độc bản, dùng để chế tác mặt bếp, ốp tường, lát sàn và mặt bàn.

Nên chọn đá marble hay granite cho mặt bếp?

Mặt bếp nên ưu tiên granite hoặc quartzite vì độ cứng Mohs 6–7, chống xước và chịu nhiệt tốt. Marble (Mohs 3–4) đẹp sang nhưng mềm, dễ trầy và ố axit — hợp ốp tường, đảo bếp trang trí hơn là mặt bếp dùng nhiều.

Đá onyx có gì đặc biệt?

Onyx là đá bán trong, có thể xuyên sáng (backlit) khi gắn đèn phía sau, tạo hiệu ứng ánh sáng nghệ thuật. Thường dùng cho vách trang trí, quầy lễ tân, quầy bar và mặt bàn điểm nhấn cao cấp.

Đá tấm tự nhiên thường dày bao nhiêu?

Độ dày tiêu chuẩn là 2cm và 3cm. Bản 2cm phổ biến cho ốp tường và mặt bàn nhẹ; bản 3cm chắc chắn hơn, thường dùng cho mặt bếp, đảo bếp và sàn chịu lực. Rochelle cắt theo yêu cầu từng dự án.

Bookmatch là gì?

Bookmatch là kỹ thuật ghép hai tấm đá liền vân như mở một cuốn sách, tạo họa tiết đối xứng gương. Hiệu ứng đẹp nhất trên marble và onyx vân mạnh, thường dùng cho vách tivi, đầu giường và sảnh sang trọng.

Đá nào phù hợp khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời?

Granite, quartzite và travertine chịu thời tiết và băng giá tốt, hợp mặt tiền, sân vườn, hồ bơi. Marble và onyx nên hạn chế ngoài trời; nếu dùng khu ẩm cần xử lý chống thấm và bảo dưỡng định kỳ.

Đá tấm ở Rochelle có xuất xứ từ đâu?

Đá trong danh mục đến từ những vùng mỏ quen thuộc của từng dòng: marble và travertine từ Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp; Crema Marfil và Emperador từ Tây Ban Nha; onyx từ Iran; granite và quartzite từ Brazil và Ấn Độ. Xuất xứ của từng loại ghi ngay trên thẻ trong thư viện.

Đá tấm bán theo m² hay nguyên tấm?

Rochelle bán cả hai: theo m² hoặc nguyên tấm tùy nhu cầu dự án. Vì mỗi tấm có vân riêng, khách nên đến điểm xem mẫu chọn đúng tấm; đội ngũ Rochelle hỗ trợ tư vấn ứng dụng và đo cắt theo bản vẽ.

Chọn đá nên nhìn tấm thật

Ảnh chụp đã qua nén, qua màn hình, còn vân thì mỗi tấm một khác. Nên bạn cứ ghé điểm xem mẫu, chạm tay vào đúng tấm mình định lấy; đội kỹ thuật đo cắt theo bản vẽ của bạn. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30 — gọi trước 086 719 19 00 để hẹn giờ.