Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Moca Cream thường được phân theo hai yếu tố. Thứ nhất là cỡ hạt và vỏ sò: loại hạt mịn có vỏ sò nhỏ đều, nhìn tinh tế; loại hạt trung hoặc lớn có vỏ sò to rõ, nhìn sống động. Thứ hai là hướng cắt: vein-cut cho vân sọc nhẹ, cross-cut cho vẻ đồng đều lốm đốm vỏ sò.
Cùng tên Moca Cream nhưng đá có thể trông khác nhau, tùy hai yếu tố:

Vì vẻ ngoài chênh nhau theo cỡ hạt và hướng cắt, bạn nên xem mẫu thật và xác định rõ loại trước khi đặt đủ lô.
Moca Cream (Moca Creme) là đá vôi (limestone) nổi tiếng của Bồ Đào Nha, khai thác ở vùng núi đá vôi Serra de Aire miền trung. Nền kem/be ấm đồng đều, rải những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ. Đây là một trong những limestone bền và được xuất khẩu nhiều nhất thế giới, rất được chuộng cho ốp mặt tiền, lát sàn và ốp tường ở công trình lớn. Nó bền hơn nhiều limestone xốp khác.
Moca Cream có màu kem/be ấm đồng đều: dịu, trung tính, dễ phối. Dấu hiệu nhận dạng đặc trưng nhất là những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ rải đều trên nền, dấu tích của đá sinh ra từ biển cổ, cùng đôi chỗ lỗ nhỏ tự nhiên. Vẻ đồng đều và trung tính này khiến Moca Cream rất "dễ tính" trong thiết kế: hợp cả hiện đại lẫn cổ điển, làm nền ấm mà không gắt.
Limestone thường được phân loại theo 3 cách. Theo ĐỘ ĐẶC/HÚT NƯỚC: chuẩn ASTM C568 chia 3 hạng, xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; hạng càng đặc càng bền và làm được sàn. Theo MÀU: kem, be, xám ghi, vàng nhạt. Theo XUẤT XỨ: Bồ Đào Nha như Moca Cream, Pháp, Đức Jura, Ai Cập. Khi chọn limestone, bạn phải hỏi rõ phân hạng, vì cùng một tên "limestone" mà độ bền chênh nhau rất xa.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.