Đá Moca Cream — ảnh bề mặt (mẫu thật Rochelle)

Limestone · Bồ Đào Nha

Moca Cream

Đá vôi Bồ Đào Nha · kem be ấm điểm vỏ sò, quen mặt trên mặt tiền

Moca Cream (Moca Creme) là dòng đá vôi (limestone) nổi tiếng của Bồ Đào Nha. Đá được khai thác ở vùng núi đá vôi Serra de Aire (Santarém). Tông kem/be ấm đồng đều, điểm những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ. Chính những đốm ấy cho thấy đây là đá tự nhiên thật, sinh ra từ biển cổ. Cùng tên Moca Cream nhưng vẻ ngoài đổi theo hai yếu tố. Thứ nhất là cỡ hạt và vỏ sò: hạt mịn cho vỏ sò nhỏ đều, tinh tế; hạt trung cho vỏ sò to rõ, sống động. Thứ hai là hướng cắt: vein-cut cho vân sọc nhẹ, cross-cut cho vẻ đồng đều lốm đốm. Bạn nên xem mẫu thật và xác định rõ loại trước khi đặt đủ lô. Về kỹ thuật, Moca Cream là đá vôi gốc canxit (Mohs ~3) thuộc nhóm đặc, bền. Nhờ chịu thời tiết tốt, đây là một trong những đá vôi được ốp mặt tiền nhiều nhất thế giới. Đổi lại, đá gốc canxi vẫn kỵ axit: chanh, giấm, chất tẩy axit đều gây mờ ố, và bạn cần phủ chống thấm định kỳ. Vì vậy đá không phải lựa chọn lý tưởng cho mặt bếp nấu nhiều. Đá phát huy nhất ở ốp mặt tiền và cột, đúng thế mạnh nổi tiếng của nó. Ngoài ra còn hợp ốp tường trong nhà, lát sàn khu vực nhẹ, bậc thang, quanh hồ bơi với bề mặt nhám chống trơn, và các mảng vách đục rãnh 3D. Bề mặt phổ biến gồm honed (mài mờ) cho vẻ lì trầm, brushed/đục cho vẻ mộc, sandblasted cho ngoài trời.
Be / KemHợp ngoài trời

Giá tham khảo

Liên hệ

Bề mặt hoàn thiện

Các bề mặt của Moca Cream

Bề mặt hoàn thiện đổi cả cảm giác chạm lẫn độ bám chân. Cùng một phiến đá, chúng tôi mài mờ cho sàn trong nhà, đánh bóng cho mảng điểm nhấn, phun cát hoặc nung cho bậc thềm và khu hay ướt. Đổi lại, mặt càng nhám thì màu càng nhạt đi so với lúc bóng — nên bạn cứ sờ mẫu thật rồi hãy chốt. Gửi danh mục hạng mục, chúng tôi gia công bề mặt theo từng chỗ.

Ảnh cập nhật sau

Thô / Tumbled

Đây là bề mặt để mộc nhất trong bộ. Lỗ rỗng giữ nguyên không trám, nhám tay và bám chân tốt — hợp lối đi, sân vườn, quanh hồ bơi.

Ảnh cập nhật sau

Mờ / Honed

Mài phẳng rồi dừng trước khi lên bóng. Mặt mờ mịn, đi ít trơn hơn đá bóng, nên phổ biến cho sàn và ốp tường trong nhà.

Moca Cream bề mặt đục rãnh sóng (brushed/mộc)

Chải / Brushed

Vách đục rãnh sóng — bề mặt mộc, mẫu công trình thực tế

Ảnh cập nhật sau

Phun cát / Sandblasted

Hạt cát bắn vào mặt đá làm mặt ráp lì. Chống trơn cao, hợp bậc thềm, sàn ngoài trời và khu ẩm.

Bảng thông số

Thông số chi tiết

Loại đáLimestone (Đá vôi)
Xuất xứBồ Đào Nha
Nhóm màuBe / Kem
Hoa vănĐốm
Mức vânNhẹ
Độ cứng Mohs3/10
Tỷ trọng2400 kg/m³
Kích thước tấm phổ biến280 × 160 × 2 cm (tham khảo, chênh vài cm tùy tấm)
Độ dày2cm, 3cm
Bề mặt (Finish)Mờ, Bóng, Chải, Phun cát
Kiểu cạnhVuông, Vát, Bo tròn
Ứng dụngỐp tường, Lát sàn, Mặt tiền, Nội thất đá, Ngoài trời
Tất cả
Đá nào KHÔNG nên dùng cho mặt bếp?+

Không nên dùng đá Onyx, Travertine và Limestone cho mặt bếp. Ba loại này dễ thấm nước, dễ trầy xước và bị axit ăn mòn. Marble cũng cần cân nhắc kỹ vì mềm và dễ mờ bề mặt. Nếu bạn muốn yên tâm dùng hằng ngày, Granite hoặc Quartzite là hai lựa chọn bền nhất.

Xem chi tiết
Đá Limestone (đá vôi) có bền không, ốp ở đâu đẹp?+

Limestone là đá trầm tích gốc canxi, tông màu trầm tự nhiên, mềm (Mohs ~3–4) và xốp hơn granite. Nó bền khi được dùng đúng chỗ ít va chạm và có phủ chống thấm. Hợp nhất là ốp tường mặt tiền, sàn nội thất nhẹ và không gian tối giản. Mặt bếp thì không lý tưởng. Chọn đúng hạng mục quan trọng hơn là hỏi limestone có bền hay không.

Xem chi tiết
Đá limestone (đá vôi) là gì? Có mấy loại, màu nào và dùng ở đâu?+

Limestone (đá vôi) là đá TRẦM TÍCH gốc canxi, thành phần chính là calcite (CaCO₃). Đá hình thành ở biển nông ấm từ vỏ sò, san hô, tảo và xác sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên hay có hoá thạch. Vì gốc canxi nên limestone MỀM (Mohs ~2–4, mềm hơn granite nhiều) và KỴ AXIT: chanh, giấm, chất tẩy axit làm mờ và ăn mòn bề mặt (etch). Tiêu chuẩn ASTM C568 chia đá vôi làm 3 hạng theo độ hút nước (12% / 7,5% / 3%), càng đặc càng bền và làm được sàn. Về họ hàng: travertine bản chất cũng là một dạng đá vôi, còn marble là đá vôi đã BIẾN CHẤT, và nhiều "marble" thương mại (Crema Marfil, Bianco Perlino) thật ra là đá vôi. Các họ màu: kem/be (phổ biến nhất), xám ghi, trắng ngà, vàng mật ong. Xuất xứ nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Moleanos), Đức (Jura), Pháp, Ai Cập (Galala), Bulgaria (Vratza), Tây Ban Nha (Bateig). Đá hợp ốp tường/mặt tiền/lát sàn nhẹ, KHÔNG lý tưởng cho mặt bếp.

Xem chi tiết
Limestone (đá vôi) có mấy loại, phân loại theo cách nào?+

Limestone thường được phân loại theo 3 cách. Theo ĐỘ ĐẶC/HÚT NƯỚC: chuẩn ASTM C568 chia 3 hạng, xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; hạng càng đặc càng bền và làm được sàn. Theo MÀU: kem, be, xám ghi, vàng nhạt. Theo XUẤT XỨ: Bồ Đào Nha như Moca Cream, Pháp, Đức Jura, Ai Cập. Khi chọn limestone, bạn phải hỏi rõ phân hạng, vì cùng một tên "limestone" mà độ bền chênh nhau rất xa.

Xem chi tiết
Giá đá Limestone (đá vôi) bao nhiêu 1m²?+

"Limestone" là tên của cả một NHÓM đá vôi gồm hàng chục dòng khác nhau, nên không có bảng giá chung. Chúng tôi báo giá theo dự án, tùy dòng và xuất xứ, độ đặc, độ dày, khổ tấm, bề mặt, khối lượng, mức gia công và độ phức tạp thi công. Bạn gửi hạng mục, bản vẽ hoặc diện tích và quy cách, chúng tôi báo giá chính xác: 086 719 19 00.

Xem chi tiết
Limestone của những nước nào nổi tiếng, có dòng nào tiêu biểu?+

Vài nguồn limestone nổi tiếng. Bồ Đào Nha có Moca Cream, Lioz: limestone bền, xuất khẩu toàn cầu cho mặt tiền. Pháp có limestone vùng Burgundy như Massangis, Saint-Maximin: sang, cổ điển. Đức có Jura Beige/Grey: đặc, nhiều hoá thạch. Ai Cập có Galala, Sinai Pearl: kem sáng, giá tốt. Thổ Nhĩ Kỳ cũng là nguồn lớn. Châu Âu đã dùng limestone xây thánh đường nghìn năm. Bạn chọn theo độ đặc và tông màu mong muốn.

Xem chi tiết

Vân đá phải xem tận mắt

Ảnh chụp không giữ được màu thật, độ sâu của vân hay chỗ đá có lỗ, có vệt. Bạn hẹn trước, chúng tôi chuẩn bị sẵn những tấm bạn đang cân nhắc để xem cạnh nhau dưới ánh sáng thật. Mang theo mẫu gỗ hoặc mẫu sơn của dự án thì chốt nhanh hơn hẳn. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30.

Đặt lịch xem