Hỏi đáp · FAQ
Chúng tôi trả lời cả những câu bất lợi cho mình. Chọn đá nào cho bếp, khoảng giá bao nhiêu, thi công và bảo dưỡng ra sao — kể cả chỗ đá thật kém tiện: marble dễ xước và ố axit, travertine phải trám lỗ, đá sáng màu cần phủ chống thấm.
Mỗi câu có một đoạn trả lời ngắn để đọc nhanh, phần đầy đủ nằm ở trang riêng, kèm nguồn và ngày kiểm chứng. Cần đúng dự án của bạn thì gọi 086 719 19 00, T2–T7 8h–17h30.
Quartzite là đá tự nhiên 100%, không phải đá nhân tạo. Nó hình thành khi sa thạch (sandstone) bị nung ép biến chất. Gốc thạch anh nên đá rất cứng, Mohs ~7, cứng hơn kính, và bền hơn marble. Đừng nhầm…
Onyx là đá tự nhiên bán trong (translucent), hình thành từ khoáng canxit lắng đọng trong hang động. Cấu trúc tinh thể của nó cho ánh sáng đi xuyên qua, nên gắn đèn phía sau (backlit) là có vách xuyên…
Thang Mohs xếp độ cứng từ 1 đến 10. Marble và onyx khoảng 3–4, travertine và limestone cũng 3–4, granite 6–7, quartzite khoảng 7 — cứng nhất trong nhóm đá tự nhiên phổ biến. Càng cứng thì càng chống…
Mặt bậc 20mm dán trên nền vữa là chuẩn phổ thông, chịu lực thoải mái. Muốn nhìn dày dặn kiểu nguyên khối thì bạn dán cạnh gấp đôi thành 40mm ở mũi bậc. Cách đó cho dáng bậc nặng tay hơn mà không thêm…
Nhẹ hơn và rẻ hơn, đó là thế mạnh thật của gạch. Đổi lại, một mẫu gạch chỉ có vài ba bản in vân, nên mảng tường sảnh rộng sẽ lộ đúng một dải vân lặp lại. Cạnh vát lộ xương gạch màu trắng, và bookmatch…
Travertine là đá vôi tự nhiên, hình thành ở suối nước nóng, nhận ra ngay nhờ các lỗ rỗng nhỏ và tông màu kem/be ấm. Nó mềm và xốp hơn granite, nên hợp ốp tường, lát sân vườn, khu spa hơn là mặt bếp.…
Đá lát nội thất chuẩn 18–20mm, cộng lớp vữa thì khoảng 40–50kg/m². Sàn bê tông nhà ở hiện đại được thiết kế dư cho mức tải này, nên bạn không phải lo. Nhà cải tạo trên kết cấu cũ là chuyện khác:…
Thân trụ và cổ bậc 20mm là đủ, vì đá được dán áp toàn mặt lên lõi. Mặt bậc tam cấp cũng 20mm; muốn nhìn dày dặn kiểu nguyên khối thì dán cạnh gấp đôi thành 40mm ở mũi bậc. Riêng mũ trụ nên dày hơn…
Bookmatch là kỹ thuật xẻ một khối đá thành các tấm liền kề rồi lật như mở trang sách, ghép hai mặt đối xứng gương nhau, tạo hoa văn cân đối như cánh bướm. Kiểu ghép này thường dùng cho vách trang trí…
Polished là mài bóng gương: lên màu vân đậm nhất, đẹp nhưng trơn và lộ vết. Honed là mài mờ phẳng, mịn lì, chống trơn tốt nên hợp sàn. Leathered nhám nhẹ như da, giấu vết tốt. Flamed và brushed nhám…
Limestone là đá trầm tích gốc canxi, tông màu trầm tự nhiên, mềm (Mohs ~3–4) và xốp hơn granite. Nó bền khi được dùng đúng chỗ ít va chạm và có phủ chống thấm. Hợp nhất là ốp tường mặt tiền, sàn nội…
Trên thị trường có nhiều loại đá Granite màu nhạt hoặc lỗi được "nhuộm đen" bằng hoá chất để giả làm đá Đen Kim Sa, Đen Ấn Độ. Hàng nhuộm sau 1-2 năm sẽ bay màu, loang lổ. 3 cách nhận biết nhanh: (1)…
Tên gọi ở Việt Nam đang lẫn lộn rất nặng. Thực tế có 3 loại hoàn toàn khác nhau. (1) QUARTZ NHÂN TẠO (Engineered Quartz): ép từ 90% bột thạch anh + 10% keo resin, là loại được dùng ốp bếp nhiều nhất…
Cả 3 đều là cẩm thạch trắng khai thác từ vùng Carrara (Ý), nhưng khác nhau rõ về THẨM MỸ và ĐỘ HIẾM. (1) CARRARA: nền trắng xám, vẩn đục, vân xám nhỏ lấm tấm đan xen dày đặc như sương mù; dồi dào…
Travertine được phân loại theo 3 cách. Theo MÀU: kem/ngà, nâu óc chó "noce", xám "silver", vàng "gold", đỏ. Theo KIỂU CẮT: vein-cut cắt dọc thớ cho vân sọc thẳng, cross-cut cắt ngang thớ cho vân mây…
Moca Cream (Moca Creme) là đá vôi (limestone) nổi tiếng của Bồ Đào Nha, khai thác ở vùng núi đá vôi Serra de Aire miền trung. Nền kem/be ấm đồng đều, rải những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ. Đây là một…
Portoro (Nero Portoro / Golden Portoro) là marble (cẩm thạch) đen cao cấp của Ý. Nền đen tuyền với các đường vân VÀNG kim và đôi chỗ đốm trắng; vân vàng do khoáng sắt (pyrit, oxit sắt) tạo nên. Đây…
Solarius (còn gọi Solarius Gold, cũng viết là "Solaris"; nhiều người gõ thiếu thành "đá solar") là dòng "đá vàng": đá hoa cương (granite thương mại) màu vàng-kem nhập khẩu từ Brazil, khai thác ở bang…
Limestone (đá vôi) là đá TRẦM TÍCH gốc canxi, thành phần chính là calcite (CaCO₃). Đá hình thành ở biển nông ấm từ vỏ sò, san hô, tảo và xác sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên hay có hoá…
Đá onyx trắng (White Onyx) là đá tự nhiên gốc canxi kết tủa, màu trắng tinh khiết hoặc trắng ngà với các đường vân mây, vân dải nhẹ nhàng. Thứ đáng tiền nhất ở nó là khả năng xuyên sáng: gắn đèn LED…
Travertine THẬT là đá vôi tự nhiên khai thác nguyên khối — mỗi tấm vân độc bản, chiều sâu thật, bền hàng chục năm. Bù lại giá cao hơn và cần chống thấm. Loại GIẢ (gạch porcelain vân, tấm PU/đá dẻo,…
Không phải lỗi. Fissure là đường ranh khoáng tự nhiên, một đặc tính bình thường của đá tự nhiên, khác hẳn nứt kết cấu (crack). Nếu nằm trong giới hạn cho phép, fissure không làm yếu tấm đá; ngược lại…
Độ thấm nước đo theo ASTM C97. Granite hấp thụ nước rất thấp, thường ≤0,4%; marble cao hơn; travertine và limestone xốp nên cao hơn nữa. Độ thấm càng thấp thì đá càng ít ố, càng ít cần phủ chống thấm.…
Limestone thường được phân loại theo 3 cách. Theo ĐỘ ĐẶC/HÚT NƯỚC: chuẩn ASTM C568 chia 3 hạng, xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; hạng càng đặc càng bền và làm được sàn. Theo MÀU: kem, be, xám…
Theo US EPA, mức phóng xạ và khí radon từ mặt bếp granite trong gia đình thường rất thấp, hiếm khi vượt ngưỡng đáng lo cho sức khỏe. Đây là nỗi lo phổ biến, nhưng phần lớn granite dân dụng an toàn để…
Rất nhiều showroom bán đá gọi Quartzite là Granite cao cấp, nhưng thực tế đây là 2 loại đá khác nhau. Granite (Magma) thường có cấu trúc hạt lấm tấm kiểu muối tiêu. Quartzite (Biến chất) có thành phần…
Travertine có vài kiểu hoàn thiện bề mặt phổ biến: Honed (mài mờ — phẳng mịn không bóng, thông dụng nhất cho sàn/ốp trong nhà), Filled+Polished (trét lỗ rồi đánh bóng — sáng bóng, trang trọng),…
Vì đá tự nhiên là độc bản. Mỗi khối khai thác từ một vị trí khác nhau trong mỏ nên vân, màu, độ đậm đều khác, dù cùng tên thương mại (ví dụ "Calacatta"). Đó là bản chất, không phải giao sai hàng. Đổi…
Volakas là đá marble (cẩm thạch) trắng tự nhiên của Hy Lạp, lấy tên làng Volakas trên sườn núi Falakro, vùng Drama, Bắc Hy Lạp. Nền trắng ngà điểm vân xám ngả nâu và be chảy như mây, nên hay gọi là…
Granite (đá hoa cương) là đá tự nhiên hình thành từ MACMA (đá lửa) nguội chậm sâu trong lòng đất, thành phần chính là thạch anh + felspat + mica. Nhờ vậy granite RẤT CỨNG (Mohs ~6-7), ít thấm, kháng…
"Travertine nhân tạo" không phải một loại, mà là nhiều nhóm vật liệu mô phỏng vân travertine: gạch porcelain in vân, tấm đá dẻo/tấm đá mềm MCM (gốc khoáng, ốp mỏng dẻo), tấm SPC/PVC lõi nhựa, bê…
Với tường rào và vách sân vườn, bạn KHÔNG NÊN dùng đá bóng gương (Polished). Nó lóa nắng và lệch tông với thiên nhiên. Hãy dùng ĐÁ CHẺ, ĐÁ BÓC thô mộc. (1) Đá Ong Xám (Basalt): đứng đầu bảng nhờ mặt…
"Volakas nhân tạo" không phải một loại, mà là nhiều nhóm vật liệu cùng mô phỏng vẻ trắng vân mây của Volakas: đá thạch anh (quartz) gốc nhựa, đá nung kết và sứ khổ lớn (không nhựa), marble nhân tạo…
Đá Ceramic (hay đá nung kết / Sintered Stone / Porcelain khổ lớn) không phải là đá tự nhiên. Người ta ép bột đá và đất sét dưới lực ép hàng vạn tấn rồi nung ở nhiệt độ siêu cao, trên 1200 độ C. Kết…
"Đá vàng" ở Việt Nam có nhiều dòng và tên thương mại nhập nhằng. Solarius (Brazil): vàng-kem, vân xám xoáy mượt, cao cấp và khan. Santa Cecilia (Brazil): vàng kim điểm đỏ-nâu, phổ biến, giá mềm hơn.…
Hai loại cùng xuyên sáng nhưng khác hẳn nhau. Onyx (Canxit) là đá trầm tích mềm, vân mây/dải lớn, khai thác được nguyên tảng lớn, giá 7-15 triệu/m2. Mã Não (Agate/Semi-Precious) là đá bán quý gốc…
Khác nhau cốt lõi ở MÀU VÂN. Portoro là marble Ý nền đen với vân VÀNG kim ấm, giá cao nhất nhóm đen. Nero Marquina là marble Tây Ban Nha nền đen với chỉ TRẮNG sắc như tia chớp, giá mềm hơn và phổ biến…
Cả hai đều là đá gốc Canxi, tông màu Kem/Be/Nâu nhạt, đều hợp ốp mặt tiền, nhưng mang hai thái cực khác nhau. Moca Cream (Limestone đặc từ Bồ Đào Nha) có bề mặt mịn, đốm hoá thạch nhỏ đồng đều, ít lỗ…
Ý là cái nôi của travertine (Đấu trường La Mã xây bằng travertine vùng Tivoli gần Rome). Các dòng Ý tiêu biểu: Travertino Romano/Classico (kem ấm, kinh điển), Navona (ngà sáng), Noce (nâu óc chó),…
Calacatta Viola, hay Calacatta Tím, khai thác ở vùng núi Carrara. Nó không có vân tia sét màu vàng như Calacatta thông thường, mà mang màu TÍM ĐỎ (Burgundy) với kết cấu vỡ vụn (Breccia) xen lẫn nền…
Calacatta không phải một loại đá, mà là cả một NHÓM marble trắng calcit của Ý, khai thác ở vùng Apuan phía sau Carrara. Các dòng chính: Calacatta Gold, tức Oro, vân vàng mật ong; Borghini, được gọi là…
"Emperador" là họ marble nâu khởi nguồn từ Tây Ban Nha. Nhưng chỉ Emperador Dark (nâu socola đậm) và Light (nâu sáng) mới là đá Tây Ban Nha THẬT, vùng Murcia/Alicante, cùng quê Crema Marfil.…
Statuario là dòng marble trắng Ý cao cấp nhất: nền trắng tinh khôi nhất, vân xám sắc nét, rõ, có chiều sâu nhưng không loạn. Trữ lượng cực hiếm ở vùng Carrara nên giá thuộc nhóm cao nhất, ngang…
Verde Alpi (tiếng Ý: "xanh dãy Alps") là dòng marble xanh đậm cao cấp của Ý, khai thác ở Thung lũng Aosta (Tây Bắc Ý). Về địa chất nó là serpentinite/ophicalcite: nền xanh gốc serpentine với các mạch…
"Volakas White" là hạng trắng nhất, sạch vân nhất trong họ Volakas: nền trắng sữa, vân xám rất mảnh và thưa, giá cao nhất. "Volakas" thực ra gần như là tên chung cho cả một họ đá trắng và trắng ngà từ…
Onyx trắng nổi tiếng nhất đến từ 3 nguồn. (1) Onyx trắng Ý (White Onyx Italy): cao cấp nhất, trắng tinh khiết, vân khói nhẹ, rất hiếm và đắt. (2) Onyx trắng Iran (Persian White Onyx): phổ biến nhất…
Travertine chia ba nhóm quy cách chính: tấm nguyên khổ (slab) thường ~2,4-3,0m x 1,2-1,6m; gạch/tile vuông 300x300, 600x600mm và bộ French Pattern; cùng paver lát ngoài trời. Độ dày tuỳ công năng:…
Ở Việt Nam, cái tên "Calacatta" đang được gán cho BỐN vật liệu khác hẳn nhau. Một, marble THẬT của Ý: đẹp, độc bản, nhưng mềm, kỵ axit, cần chống thấm. Hai, đá thạch anh nhân tạo (quartz — Vicostone),…
Chậu sứ trắng thông thường được nung từ bột đất sét. Lavabo đá làm ngược lại: mũi cắt CNC đục khoét (carving) lõm thẳng xuống từ một tảng đá khối rắn chắc tự nhiên như Marble, Onyx hay Travertine. Nhờ…
Cùng tên "Emperador" có nhiều thứ: (1) đá marble THẬT (Tây Ban Nha Dark/Light hoặc đá nâu Trung Quốc); (2) GẠCH porcelain in vân "Emperador"/"Dark Emperador", tức gạch giả đá, phổ biến và rẻ nhất…
Vài nguồn limestone nổi tiếng. Bồ Đào Nha có Moca Cream, Lioz: limestone bền, xuất khẩu toàn cầu cho mặt tiền. Pháp có limestone vùng Burgundy như Massangis, Saint-Maximin: sang, cổ điển. Đức có Jura…
Yêu cầu duyệt chính tấm đá sẽ dùng (slab approval) trước khi cắt và đánh dấu/chụp ảnh tấm đó để đối chiếu khi giao. Với công trình nhiều hạng mục, yêu cầu lấy đủ cùng một lô/khối để đồng đều vân màu,…
Quartz (Thạch anh nhân tạo) ép bằng keo nên KHÔNG CHỊU ĐƯỢC nhiệt độ cao, sợ nồi nóng, và KHÔNG CHỊU tia UV nên ố vàng ngoài nắng. Đổi lại, Quartz có độ đàn hồi dẻo dai nên ít mẻ cạnh, mài vát góc bo…
Thổ Nhĩ Kỳ (chủ yếu vùng Denizli) là nước sản xuất travertine lớn nhất thế giới, nguồn dồi dào và giá hợp lý. Các dòng tiêu biểu: Classic/Light (kem ngà), Noce (nâu óc chó), Silver (xám), Scabos (đa…
Khác nhau ở HƯỚNG cắt khối đá so với thớ trầm tích. Vein-cut (cắt dọc thớ) cho vân sọc thẳng song song — cảm giác hiện đại, mạnh, có hướng. Cross-cut/fleuri (cắt ngang thớ) cho vân mây tròn, loang mềm…
Granite Đen Kim Sa hạt trung (xuất xứ Ấn Độ) là "đá quốc dân" ốp cầu thang tại VN vì 3 lý do: (1) Màu đen tuyền sạch sẽ giấu bẩn tốt, lại điểm xuyết hạt vảy đồng lấp lánh phản quang dưới đèn rất sang.…
Moca Cream thường được phân theo hai yếu tố. Một là CỠ HẠT/VỎ SÒ: loại hạt mịn (fine grain) có vỏ sò nhỏ đều, vẻ tinh tế; loại hạt trung/lớn (medium grain) có vỏ sò to và rõ hơn, sống động hơn. Hai là…
Cùng tông be kem nên hay nhầm, nhưng khác xuất xứ và khác vẻ. Moca Cream là limestone Bồ Đào Nha, vân chạy song song (vein-cut) hoặc mây loang (cross-cut) kèm đốm vỏ sò hóa thạch, đặc và bền; thế mạnh…
"Verde Alpi" ngày nay là tên chung cho BA sản phẩm rất khác nhau. (1) Đá serpentinite tự nhiên của Ý: vân độc bản, sang, nhưng mềm, mạch calcite kỵ axit và dễ cong vênh khi gặp ẩm nếu thi công sai.…
"Vân mây" là cách gọi những dải vân xám–nâu chảy mềm, tụ thành mảng như đám mây trên nền đá trắng. Volakas là dòng "đá trắng vân mây" kinh điển của Hy Lạp, với hai kiểu vân: chạy chéo (Classic) và…
Texture travertine nhận ra ngay ở các lỗ rỗng tự nhiên rải khắp mặt đá (do khí thoát khi đá kết tầng) và vân lớp trầm tích rõ nét. Vein-cut (cắt dọc thớ) cho vân sọc thẳng, dài, hướng mạnh. Cross-cut…
Stone Veneer là đá thật được bóc tách thành một lớp cực mỏng, chỉ từ 1mm - 2mm, rồi dán ép lên mặt sau một tấm lưới sợi thuỷ tinh linh hoạt hoặc tấm keo trong suốt. Kết quả: bạn có bề mặt 100% đá tự…
"Đá xuyên sáng" (tiếng Anh: translucent stone / backlit stone) là nhóm đá bán trong suốt, cho ánh sáng truyền qua khi cắt mỏng và hắt đèn từ phía sau (backlit), làm nổi các dải vân bên trong khối đá.…
Iran là một trong những nguồn travertine lớn nhất thế giới, với nhiều màu độc đáo. Các dòng tiêu biểu: Persian Silver (xám, hay cắt vein-cut — rất được ưa chuộng), White/Cream (ngà sáng, vùng…
Rất bền nếu chọn đúng chỗ và chăm đúng — Đấu trường La Mã bằng travertine đã đứng vững gần 2.000 năm. Travertine mềm hơn granite (Mohs 3–4) và xốp (hút nước tới ~2,5% theo ASTM C1527) nên cần phủ…
Filled là travertine đã được trám đầy các lỗ rỗng tự nhiên (bằng keo/xi măng cùng màu hoặc resin), cho mặt phẳng mịn, dễ lau — hợp sàn và tường trong nhà. Unfilled giữ nguyên lỗ rỗng, cho vẻ mộc cổ…
Verde Alpi là marble xanh Ý (Aosta): nền xanh đậm tới đen-xanh, vân trắng mảnh rối như mạng nhện, thuộc nhóm hiếm và cao cấp. Verde Guatemala thực ra từ Ấn Độ, nền xanh đồng đều hơn, giá mềm hơn. Ming…
Vì Portoro là marble tự nhiên hiếm. Vùng Portovenere (Ý) chỉ còn vài mỏ hoạt động, khai thác giới hạn, và vân vàng kim đó rất khó tìm ở loại đá khác. Tấm đẹp nhất, loại "fine spot" nền đen tuyền vân…
Kunis Breccia là một loại đá marble breccia tông ấm: nền trắng ngà/be với các mảnh đá góc cạnh và vân tương phản nằm rải rác như được "khảm" tự nhiên. "Breccia" gốc tiếng Ý nghĩa là "vỡ/gãy": đá hình…
"Volakas Butterfly" có hai nghĩa, đừng nhầm. (1) Nghĩa chung: "butterfly" là kỹ thuật ghép cánh bướm (bookmatch), cắt hai tấm liền khối rồi lật đối xứng cho vân nở như đôi cánh; Volakas rất hợp vì vân…
"Đá xám Ý vân mây" thường trỏ dòng Bardiglio Nuvolato, marble xám sẫm ngả xanh của Ý, khai thác ở dãy Apuan Alps vùng Carrara và Versilia (Tuscany). "Nuvolato" trong tiếng Ý nghĩa là "có mây": nó mô…
Ở Việt Nam, ba thứ khác hẳn nhau cùng gọi là "đá thạch anh". Một, QUARTZITE: đá tự nhiên biến chất từ sa thạch, rất cứng (Mohs 7-8), kháng axit, làm mặt bếp và ốp cao cấp (Taj Mahal, Super White, hàng…
Onyx trắng cần bàn tay nhẹ. Luôn lau bằng khăn sợi mềm (microfiber) với nước sạch, hoặc dung dịch tẩy rửa chuyên dụng trung tính (pH=7). TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng nước tẩy bồn cầu, giấm, chanh hay nước lau…
Không. Pietra Grey (Pietra Gray) là marble của IRAN (Ba Tư), mỏ ở vùng Lashator, tỉnh Isfahan. Chỉ mỗi cái tên "Pietra" là gốc tiếng Ý, nghĩa là "đá", nên nhiều nơi nhầm hoặc gắn mác "đá xám Ý".…
Về mặt địa chất, Marble chính là Limestone đã bị BIẾN CHẤT dưới áp suất và nhiệt độ cao dưới lòng đất. Cả hai đều có gốc canxi (CaCO3) nên đều kỵ axit. Khác nhau ở chỗ Marble thường đặc hơn, cứng hơn…
Đây là hai loại đá hoàn toàn trái ngược. Granite (hoa cương) là đá magma núi lửa, siêu cứng (Mohs 6-7), kháng axit, kháng xước, nên rất hợp mặt bếp và nơi công cộng. Limestone (đá vôi) là đá trầm…
Travertine nghiêng hẳn về tông ấm tự nhiên: phổ biến nhất là kem/ngà (classic/ivory), kế đến là nâu óc chó (noce/walnut), xám bạc (silver/titanium), vàng mật ong (gold/yellow) và đỏ (red — hiếm, nổi…
Về địa chất, Moca Cream là đá vôi (limestone) trầm tích của Bồ Đào Nha, không phải marble biến chất, dù thị trường Việt Nam quen gọi "marble Moca" hay "đá marble kem". Nó giữ cấu trúc trầm tích nên có…
Moca Cream có màu kem/be ấm đồng đều: dịu, trung tính, dễ phối. Dấu hiệu nhận dạng đặc trưng nhất là những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ rải đều trên nền, dấu tích của đá sinh ra từ biển cổ, cùng đôi chỗ lỗ…
"Đá Moca trắng" không phải một loại đá trắng riêng. Moca Cream chuẩn là đá vôi Bồ Đào Nha, nền kem/be ấm và đồng màu. Cái gọi là "Moca trắng" thực chất là các lô hoặc sắc sáng hơn của họ đá này, hạt…
"Đá granite nhân tạo" là tên gọi MƠ HỒ. Về kỹ thuật không có "granite nhân tạo" đúng nghĩa, vì granite là đá tự nhiên từ macma. Ở Việt Nam, cụm này thường chỉ ĐÁ THẠCH ANH nhân tạo (quartz — ~90-95%…
"Đá kim sa" (kim sa đen) chính là Black Galaxy, đá đen của Ấn Độ, khai thác ở Chimmakurthi, bang Andhra Pradesh. Nền đen tuyền điểm những đốm ánh KIM (vàng/đồng) như sao, nên gọi là "kim sa". Ánh vàng…
"Kim sa" là cách gọi theo vẻ ngoài (hạt khoáng ánh kim li ti), không phải một loại đá cố định. Vì thế "kim sa trắng" trên thị trường lại chỉ HAI thứ khác hẳn nhau: granite tự nhiên nền sáng lốm đốm…
Green marble là nhóm marble/serpentine tông xanh lá, từ xanh rêu tới xanh ngọc, vân trắng hoặc vàng. Nó đang rất được ưa chuộng làm điểm nhấn ấm, hợp vách, lavabo, mặt bàn, quầy bar. Đổi lại, nhiều…
Không. Đá thạch anh nhân tạo như Vicostone (khoảng 90% bột thạch anh trộn nhựa polymer) là vật liệu đặc, đục, không xuyên sáng ở tấm dày thông thường, và Vicostone cũng không marketing dòng "xuyên…
Limestone thiên về tông trầm ấm, nhã. Phổ biến nhất là kem và be, như Moca Cream hay Galala. Kế đến là xám ghi, như Jura Grey và limestone Pháp, rồi vàng nhạt, mật ong, đôi khi nâu nhạt. Màu thường…
Hai mẹo của thợ lâu năm. (1) Xem đá khi ướt và dưới ánh sáng xiên, vì vết rạn, mạch yếu và vùng trám keo hiện rõ hơn khi khô. (2) Gõ nhẹ khắp tấm: vùng đặc kêu trong "coong", vùng rạn hoặc rỗng kêu…
Ba dòng chính. Portoro (Ý): nền đen tuyền, vân vàng kim thanh mảnh sắc nét, đắt nhất. Black & Gold (Ấn Độ): vân vàng/nâu nhiều và loang mảng rộng, hiệu ứng mạnh, giá mềm hơn. Sahara Noir/Nero Dorato…
Có. Rochelle có danh mục đá rộng, trải nhiều nhóm: marble, granite, quartzite, onyx, limestone, travertine, slate... gồm cả đá nội địa lẫn đá nhập khẩu. Với loại hiếm hoặc đặc biệt do KTS chỉ định,…
Moca Cream thật là đá vôi tự nhiên: vân, đốm hóa thạch và chiều sâu là thật, đá đặc và bền cho mặt tiền. Đổi lại, nó cần chống thấm và giá cao hơn. Gạch porcelain vân đá kem hoặc tấm PU/đá dẻo giả chỉ…
Nero Marquina là marble đen nổi tiếng của Tây Ban Nha, nền đen sâu với vân trắng sắc nét, cho tương phản mạnh và hiện đại. Nó hợp làm điểm nhấn: vách, lavabo, mặt bàn, ốp thang. Đổi lại, đây là marble…
Taj Mahal là dòng quartzite nổi tiếng nhất, và nó đến từ Brazil chứ không phải Ấn Độ. Cái tên chỉ gợi vẻ sang của lăng Taj Mahal. Đá nền be-kem-trắng ngà ấm, vân nhẹ dạng sóng và mây, trông rất giống…
Limestone nền calcite lý thuyết là màu trắng, nhưng TRẮNG TINH thì rất hiếm. Chỉ một chút tạp chất, như oxit sắt, khoáng sét hay hoá thạch, là đá đã ngả kem, be hoặc xám nhạt. Dải màu điển hình của đá…
Limestone xám là nhóm đá vôi tông ghi trầm, hiện đại, hợp phong cách tối giản. Các dòng tiêu biểu: Jura Grey (Đức) là đá vôi kỷ Jura giàu hoá thạch và đặc, thị trường hay gọi nhầm "Jura marble" nhưng…
Trong THIẾT KẾ, đá onyx (đá ốp lát) có một khả năng riêng: XUYÊN SÁNG. Hắt đèn LED sau tấm đá, onyx phát sáng. Vì thế nó hợp vách điểm nhấn backlit, tranh đá phát sáng, quầy bar/lễ tân, mặt bàn trang…
Đá tấm xuyên sáng màu xanh phổ biến mang tên thương mại "Green Onyx" (onyx xanh). Nhưng về khoáng vật, nó không phải onyx thật (onyx thật là chalcedony/thạch anh) và cũng không phải ngọc bích (jade).…
Limestone hiếm khi đánh bóng gương, chất của nó là bề mặt lì mộc. Phổ biến nhất là Honed, tức mài mờ, phẳng mịn không bóng, thông dụng cho sàn và ốp. Kế đến là Brushed hoặc Antiqued, tức chải nhám,…
Không hoàn toàn. Terrazzo là vật liệu tổng hợp: các mảnh đá tự nhiên (marble, granite) hoặc thủy tinh trộn trong nền xi măng hoặc nhựa resin, rồi mài bóng. Nó dùng "đá thật" làm cốt liệu nhưng bản…
Không phải lỗi. Đó là chữ ký của limestone. Limestone hình thành từ vỏ sò, san hô và sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên thường giữ nguyên hoá thạch nhỏ: vỏ sò, ốc, đôi khi cả ammonite như…
Cong vênh (bowing) hay gặp ở tấm marble mỏng, nhất là marble calcit như Carrara. Chu kỳ nóng-lạnh và ẩm khiến các hạt canxit giãn nở không đều, tấm cong dần theo thời gian; đã có công trình nổi tiếng…
Vì đá tự nhiên không có hai phiến giống hệt nhau, hai lô nhập khác thời điểm thường lệch nền và vân rõ rệt. Cách phòng nằm ở khâu đặt hàng: đặt đủ số lượng một lần theo cùng lô/block và tính dư sẵn,…
Tùy vị trí và mức độ chạm tay. Polished (đánh bóng) làm chỉ trắng nổi bật và nền đen sâu hút nhất, đẹp tối đa, hợp vách tivi, ốp tường, mặt tiền, hạng mục trưng bày ít chạm. Honed (mài mờ) giấu vết…
Granite đen có nhiều dòng và tên rất dễ lẫn. ĐEN TUYỀN: Absolute Black của Ấn Độ, đen sâu gần như không vân, thực chất là gabbro. ĐEN ĐIỂM VÀNG: kim sa hay Black Galaxy, đốm ánh vàng như sao. ĐEN VÂN…
Có. Đá Limestone tương đối mềm, độ cứng Mohs khoảng 3 đến 4, nên cát sỏi dính dưới đế giày, móng vuốt chó mèo lớn hay việc kéo lê đồ nội thất trên sàn đều để lại vết xước. Giảm bằng ba việc: đặt thảm…
Đá vôi TỰ NHIÊN là đá trầm tích thật (CaCO₃), hình thành từ vỏ sò, san hô, trầm tích biển qua hàng nghìn đến hàng triệu năm: mỗi tấm một vân độc bản, thường có hoá thạch và lỗ tự nhiên, xốp nên cần…
Không phải. Moca Cream là limestone (đá vôi) đặc, còn travertine là dạng đá vôi xốp hình thành ở suối nước nóng, có lỗ rỗng đặc trưng. Hai loại cùng tông kem be nên rất dễ bị nhầm. Moca Cream đặc hơn,…
Sa thạch là đá trầm tích hình thành từ các hạt cát nén lại, tông màu đất ấm (vàng, nâu, đỏ), bề mặt nhám tự nhiên. Đá xốp nên cần phủ chống thấm. Đổi lại, nó hợp ốp tường ngoại thất, lát sân, lối đi…
Slate là đá biến chất tách lớp tự nhiên, bề mặt nhám phân tầng, tông xám, đen hoặc xanh rêu. Nó chống trơn tốt và bền thời tiết nên hợp lát sân, lối đi, ốp tường điểm nhấn và mái. Cần lưu ý chọn loại…
Lỗ rỗng là dấu vết tự nhiên, do khí thoát ra hoặc trầm tích hữu cơ phân huỷ trong quá trình hình thành hàng triệu năm. Trám (filled) hay để nguyên (unfilled) là tuỳ công năng và gu thẩm mỹ của bạn.…
Màu đen đến từ carbon/bitum, tức chất hữu cơ của sinh vật biển cổ lẫn trong đá vôi khi đá hình thành. Chỉ trắng là mạch calcite nguyên chất kết tinh lấp vào các khe nứt sau khi đá đã thành hình, nên…
Crema Duna là một TÊN THƯƠNG MẠI của đá vôi (limestone) màu kem/be, vân nhẹ. Tư liệu chuẩn về nó rất ít: hầu như chỉ xuất hiện trên vài sàn B2B và qua nhà nhập khẩu, không có trang nhà khai thác gốc.…
Emperador là marble nâu từ Tây Ban Nha. Nền nâu ấm, có bản light và dark, vân trắng-be chạy mảnh, cho cảm giác ấm và cổ điển. Nó hợp lavabo, vách, sàn của không gian ấm. Đổi lại, đây là marble nên…
Granite xám "muối tiêu" (salt & pepper) có nền xám lấm tấm hạt đen-trắng như hạt tiêu, và là nhóm đá hoa cương phổ thông nhất. Nó được ưa dùng để lát sân, ốp bậc, mặt tiền, vì bền, giá tốt và GIẤU…
Pakistan là một trong những nguồn onyx lớn của thế giới. Nổi bật nhất là onyx XANH LỤC (green onyx) và onyx đa sắc, khai thác ở vùng Balochistan. Onyx ốp lát có nhiều màu do tạp chất khoáng: mật…
'Onyx đen' là chỗ nhầm lẫn lớn, vì có HAI thứ khác hẳn nhau cùng mang tên đó. (1) Onyx đen trong TRANG SỨC/phong thủy là chalcedony (mã não). Loại đen tuyền tự nhiên rất hiếm nên phần lớn hàng trên…
Quartzite thật của Brazil hay gặp bốn dòng: Taj Mahal (be-kem, nổi tiếng nhất), White/Azul Macaubas (trắng/xanh dương), Sandalus (nâu ánh đồng vân lớp) và Emerald (xanh lục). Hãy cảnh giác với hai cái…
Kunis Breccia thật là đá marble breccia tự nhiên: vân mảnh vỡ độc bản, chiều sâu thật, bookmatch đẹp. Đổi lại, gốc canxi nên kỵ axit, dễ trầy, cần seal và giá cao vì là đá ngách hiếm. Gạch porcelain…
Đây là giải pháp dán một lớp đá thật mỏng, chỉ vài mm, lên tấm nền tổ ong nhôm (aluminum honeycomb) hoặc nền cứng khác. Kết quả là panel nhẹ hơn nhiều so với đá đặc nhưng bề mặt vẫn là đá thật. Ưu…
Soapstone là đá biến chất giàu talc, sờ mịn như xà phòng, tông xám sẫm. Đá mềm nên dễ trầy nhẹ. Đổi lại, nó RẤT trơ hóa chất, chịu nhiệt tốt và không thấm, nên thực tế dùng cho mặt bếp và phòng thí…
Dolomite là đá gốc khoáng dolomit (canxi-magie cacbonat). Nó cứng và bền hơn marble một chút, kháng axit và kháng trầy tốt hơn, nên nằm ở "đường giữa" giữa marble và quartzite. Nhiều loại bán dưới tên…
Độ bền nén (compressive, ASTM C170) đo sức chịu lực ép, granite rất cao, thường vài trăm MPa. Độ bền uốn (flexural, ASTM C880) đo sức chịu uốn cong, quan trọng cho tấm ốp mỏng và mặt dựng. Granite và…
Đá tự nhiên đặc và đã phủ chống thấm có bề mặt kín, không xốp, nên vi khuẩn khó bám và sinh sôi. Lau đúng dung dịch thì rất hợp vệ sinh cho mặt bếp, và granite hay quartzite ít thấm là nhóm sạch nhất.…
Resin treatment là phủ hoặc thẩm thấu nhựa epoxy để lấp các lỗ rỗng và fissure tự nhiên trên tấm đá, thường làm tại nhà máy. Bề mặt nhờ đó phẳng mịn hơn, ít thấm và bền hơn, nên phổ biến với đá nhiều…
Gửi bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng, chúng tôi bóc khối lượng và đề xuất loại đá hợp với vị trí đó — bếp, sàn và mặt tiền mỗi chỗ đòi một yêu cầu khác. Muốn xem tận mắt thì ghé điểm xem mẫu, mở T2–T7 8h–17h30.